Free Essay

Docdocdoc

In: Business and Management

Submitted By thanhdaotien
Words 26532
Pages 107
FPT University
Source: Exported from FU-EOS
Subject: MLN
Generated Time: 2/27/2013 4:18:17 PM

MULTIPLE CHOICES QUESTIONS: QN=1 | Thực tiễn là | a. | Hoạt động vật chất có mục đích mang tính lịch sử-xã hội của con người | b. | Hoạt động tinh thần nhằm tạo ra các giá trị thẩm mỹ | c. | Một số hoạt động vật chất và một số hoạt động tinh thần | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=2 | Các mối liên hệ mang tính khách quan, bản chất, tất nhiên và được lặp đi lặp lại được khái quát bằng phạm trù gì | a. | Thuộc tính | b. | Yếu tố | c. | Quy luật | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=3 | Xét đến cùng, nhân tố quan trọng nhất quyết định sự thắng lợi của một trật tự xã hội mới là | a. | Năng suất lao động | b. | Luật pháp | c. | Chính trị | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=4 | Phạm trù triết học nào sau đây dùng để chỉ tổng hợp tất cả những mặt, những yếu tố, những quá trình tạo nên sự vật | a. | Nội dung | b. | Bản chất | c. | Hiện thực | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=5 | Yếu tố cơ bản nhất, quan trọng nhất của ý thức là | a. | Tri thức | b. | Tình cảm | c. | Ý chí | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=6 | Có phải vật chất quyết định ý thức một cách tuyệt đối hay không | a. | Không | b. | Tùy hoàn cảnh cụ thể | c. | Đúng như vậy | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=7 | Triết học Mác là thế giới quan khoa học của | a. | Giai cấp tư sản tiến bộ | b. | Giai cấp công nhân | c. | Tầng lớp trí thức | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=8 | Trong chỉ đạo thực tiễn cần căn cứ vào đâu để đề ra chủ trương, phương hướng hành động | a. | Cái tất nhiên, bản chất, nội dung. | b. | Cái ngẫu nhiên, hình thức, hiện tượng | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=9 | Quan điểm nào cho rằng sự phát triển chỉ là sự tăng, giảm đơn thuần về mặt lượng, không có sự thay đổi về chất | a. | Quan điểm duy vật | b. | Quan điểm duy tâm | c. | Quan điểm siêu hình | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=10 | Kết cấu của ý thức theo chiều dọc thì bao gồm | a. | Tự ý thức, tiềm thức, vô thức | b. | Tự ý thức, tri thức, tiềm thức, vô thức | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=11 | Quan hệ sản xuất là quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất, nó là quan hệ | a. | Tồn tại chủ quan bởi những người lãnh đạo các cơ sở sản xuất. | b. | Tồn tại chủ quan, bị qui định bởi chế độ chính trị xã hội. | c. | Tồn tại khách quan, độc lập với ý thức và không phụ thuộc vào ý thức của con người. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=12 | Phạm trù triết học nào dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật và hiện tượng, sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính làm cho nó là nó mà không phải là cái khác | a. | Bước nhảy | b. | Lượng | c. | Chất | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=13 | Quan điểm nào sau đây đúng nhất | a. | Phạm trù là những thực thể ý niệm, tồn tại bên ngoài và độc lập với ý thức. | b. | Phạm trù là những từ trống rỗng, do con người tưởng tượng ra, không biểu hiện một cái gì của hiện thực. | c. | Phạm trù là kết quả của quá trình nhận thức, là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=14 | Tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn phản ánh trực tiếp việc | a. | Không vận dụng quy luật phủ định của phủ định | b. | Không vận dụng đúng quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập | c. | Không vận dụng đúng quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=15 | Chân lý có những tính chất gì | a. | Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính hoàn chỉnh | b. | Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể | c. | Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính phổ biến | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=16 | Quy luật bao giờ cũng mang tính | a. | Khách quan | b. | Chủ quan | c. | Cả khách quan và chủ quan | d. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=17 | Ý nghĩa định nghĩa vật chất của Lênin được thể hiện: | a. | Khẳng định tính thứ nhất của vật chất | b. | Cho phép xác định cái gì là vật chất trong lĩnh vực xã hội | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=18 | Cách thức của sự phát triển là | a. | Đấu tranh của các mặt đối lập để giải quyết mâu thuẫn | b. | Sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại | c. | Hai lần phủ định | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=19 | Đấu tranh của hai mặt đối lập là | a. | Sự tác động qua lại theo xu hướng bài trừ và phủ định lẫn nhau. | b. | Sự tác động lẫn nhau giữa hai mặt đối lập theo khung hướng biện chứng | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=20 | Tác phẩm nào được xem là đánh dấu cho sự chín muồi về tư tưởng xã hội chủ nghĩa của C.Mác và Ăng-ghen | a. | Gia đình thần thánh (1842) | b. | Hệ tư tưởng Đức (1842) | c. | Tuyên ngôn của Đảng cộng sản (1848) | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=21 | Phương thức sản xuất bao gồm | a. | Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất. | b. | Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng. | c. | Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, cơ sở hạ tầng, kiến trúc thượng tầng. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=22 | Theo Ăng-ghen, có thể chia vận động thành: | a. | Bốn hình thức vận động cơ bản | b. | Năm hình thức vận động cơ bản | c. | Sáu hình thức vận động cơ bản | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=23 | Tổng hợp tất cả những mặt, những mối liên hệ tất nhiên, tương đối ổn định bên trong sự vật, quy định sự vận động và phát triển của sự vật được gọi là | a. | Nội dung | b. | Bản chất | c. | Hiện tượng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=24 | Quan điểm nào góp phần khắc phục tư tưởng bảo thủ, trì trệ, định kiến trong hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn | a. | Quan điểm lịch sử cụ thể | b. | Quan điểm toàn diện | c. | Quan điểm phát triển | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=25 | Quan điểm toàn diện, quan điểm lịch sử cụ thể và quan điểm phát triển được ra ra từ | a. | Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến | b. | Nguyên lý về sự phát triển | c. | Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=26 | Mối liên hệ có những tính chất gì cơ bản | a. | Khách quan, phổ biến, đa dạng | b. | Khách quan, phổ biến, biện chứng | c. | Khách quan, phổ biến, liên tục | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=27 | Vật chất là tất cả những gì | a. | Tồn tại một cách cụ thể, có thể nhìn thấy | b. | Tồn tại vô hình, thần bí ở bên ngoài thế giới khách quan | c. | Tồn tại ở bên ngoài ý thức, được ý thức con người phản ánh | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=28 | Nguồn gốc lý luận trực tiếp của triết học Mác là | a. | Triết học Hy Lạp cổ đại | b. | Triết học cổ điển Đức | c. | Triết học tây Âu trung cổ | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=29 | Triết học do C.Mác và Ph.Ăng-ghen thực hiện là bước ngoặt cách mạng trong sự phát triển của triết học. Biểu hiện vĩ đại nhất của bước ngoặt cách mạng đó là | a. | Việc thay đổi căn bản tính chất của triết học, thay đổi căn bản đối tượng của nó và mối quan hệ đối với các khoa học khác. | b. | Việc gắn bó chặt chẽ giữa triết học với phong trào cách mạng của giai cấp vô sản và quần chúng lao động. | c. | Việc sáng tạo ra chủ nghĩa duy vật lịch sử làm thay đổi hẳn quan niệm của con người về xã hội. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=30 | Phát triển là quá trình | a. | Tiến lên theo đường vòng khép kín | b. | Tiến lên theo đường quanh co khúc khuỷu, thăng trầm, phức tạp | c. | Quá trình tiến lên theo đường thẳng tắp | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=31 | Chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời dựa trên bao nhiêu tiền đề | a. | Ba tiền đề | b. | Bốn tiền đề | c. | Năm tiền đề | d. | Sáu tiền đề | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=32 | Không có hình thức nào tồn tại thuần túy không chứa nội dung, và cũng không có nội dung nào lại không tồn tại trong những hình thức xác định. Quan điểm này thể hiện | a. | Vai trò quyết định của nội dung đối với hình thức | b. | Sự tác động trở lại của hình thức đối với nội dung | c. | Sự thống nhất giữa nội dung và hình thức | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=33 | Giữa phạm trù triết học và phạm trù của các khoa học khác có mối quan hệ biện chứng với nhau. Mối quan hệ đó là | a. | Quan hệ giữa bản chất và hiện tượng | b. | Quan hệ giữa cái chung và cái riêng | c. | Quan hệ giữa nội dung và hình thức | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=34 | Mối liên hệ nhân quả có các tính chất cơ bản nào sau đây | a. | Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng. | b. | Tính khách quan, tính phổ biến, kế thừa. | c. | Tính khách quan, tính phổ biến, tính tất yếu. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=35 | Theo quan điểm của Triết học Mác-Lênin, có thể định nghĩa về vật chất như sau: | a. | Vật chất là những chất tạo nên vũ trụ | b. | Vật chất là tồn tại khách quan | c. | Vật chất là thực tại khách quan | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=36 | Chọn quan điểm đúng nhất trong các quan điểm sau đây: | a. | Vận động là phương thức tồn tại của vật chất | b. | Không gian, thời gian là những phương thức tồn tại của vật chất | c. | Vận động, không gian, thời gian là những phương thức tồn tại của vật chất | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=37 | Định nghĩa vật chất của Lênin được viết trong tác phẩm: | a. | Bút ký triết học | b. | Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán | c. | Chủ nghĩa đế quốc - giai đoạn tột cùng của chủ nghĩa tư bản | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=38 | Quan điểm nào cho rằng các sự vật, hiện tượng tồn tại biệt lập, tách rời nhau | a. | Quan điểm siêu hình | b. | Quan điểm biện chứng | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=39 | Quan hệ giữ vai trò quyết định đối với những quan hệ khác trong quan hệ giữa nguời với người của quá trình sản xuất là | a. | Quan hệ phân phối sản phẩm lao động. | b. | Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. | c. | Quan hệ tổ chức, quản lý và phân công lao động. | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=40 | Triết học Mác-Lênin ra đời một phần là kết quả kế thừa trực tiếp từ | a. | Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phơ bách | b. | Thế giới quan duy vật của Phơ bách và phép biện chứng của Hêghen | c. | Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của cả Hêghen và Phơ bách | d. | Chủ nghĩa duy tâm của Hôn bách và biện chứng pháp của Aristốt | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=41 | Sự vật mới ra đời bao giờ cũng trên cơ sở những cái đã có của sự vật cũ, qua đó tiến hành chọn lọc những cái tích cực, tiến bộ, phù hợp để tiếp tục phát triển. Điều này thể hiện tính chất gì của sự phát triển | a. | Tính kế thừa | b. | Tính lặp đi lặp lại | c. | Tính tiến lên | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=42 | Quan điểm ủng hộ cái mới tiến bộ, chống lại cái cũ, cái lỗi thời kìm hãm sự phát triển là quan điểm được rút ra trực tiếp từ | a. | Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại | b. | Quy luật thống nhất và quy luật đấu tranh của các mặt đối lập | c. | Quy luật phủ định của phủ định | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=43 | Quy luật được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật là | a. | Quy thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập | b. | Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại | c. | Quy luật phủ định của phủ định | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=44 | Ngày nay, yếu tố giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất là | a. | Công cụ lao động | b. | Người lao động | c. | Khoa học - công nghệ. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=45 | Phủ định biện chứng là | a. | Sự phủ định tự thân, gắn liền với quá trình vận động đi lên, tạo tiền đề, điều kiện cho sự ra đời của cái mới tiến bộ thay thế cái cũ | B. | Sự phủ định có sự tác động của sự vật khác nhau | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=46 | Khả năng được hình thành do quy luật vận động nội tại của sự vật quy định được gọi là | a. | Khả năng thực tế | b. | Khả năng tất nhiên | c. | Khả năng ngẫu nhiên | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=47 | Cơ sở, động lực, mục đích của nhận thức là | a. | Lý luận | b. | Thực tiễn | c. | Triết học | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=48 | Mác đã kế thừa “hạt nhân hợp lý” trong triết học của ông để xây dựng phép biện chứng duy vật. Ông là ai | a. | Phơ bách | b. | Platon | c. | Hê ghen | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=49 | Thống nhất của hai mặt đối lập là | a. | Sự bài trừ, gạt bỏ lẫn nhau giữa hai mặt đối lập | b. | Sự nương tựa lẫn nhau, tồn tại không tách rời nhau, mặt này lấy mặt kia làm tiền đề cho sự tồn tại của mình và ngược lại. | c. | Hai mặt đối lập có tính chất, đặc điểm, khuynh hướng phát triển trái ngược nhau | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=50 | Cái tất nhiên là cái do | a. | Những nguyên nhân bên trong sự vật quy định. | b. | Những nguyên nhân bên ngoài sự vật quy định. | c. | Cả nguyên nhân bên trong và nguyên nhân bên ngoài sự vật quy định. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=51 | Chủ nghĩa Mác-Lênin ra đời vào khoảng thời gian nào | a. | Giữa thế kỷ XIX | b. | Đầu thế kỷ XIX | c. | Đầu thế kỷ XX | d. | Cuối thế kỷ XIX | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=52 | Vận động là | a. | Sự chuyển động của các vật thể trong không gian | b. | Sự chuyển hóa từ trạng thái này sang trạng thái khác của sự vật hiện tượng | c. | Mọi sự thay đổi nói chung của các sự vật hiện tượng trong không gian và thời gian | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=53 | Quan điểm nào cho rằng các sự vật, hiện tượng, các quá trình khác nhau vừa tồn tại độc lập, vừa quy định, tác động qua lại, chuyển hóa lẫn nhau | a. | Quan điểm siêu hình | b. | Quan điểm biện chứng | c. | Quan điểm duy tâm | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=54 | Khẳng định mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng do sự quy định của các lực lượng siêu nhiên là quan điểm của | a. | Chủ nghĩa duy tâm chủ quan | b. | Chủ nghĩa duy tâm khách quan | c. | Chủ nghĩa duy vật siêu hình | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=55 | Hình thức cao nhất của nhận thức lý tính là | a. | Khái niệm | b. | Suy luận | c. | Phán đoán | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=56 | Hình thức cơ bản nhất của thực tiễn là | a. | Hoạt động chính trị-xã hội | b. | Hoạt động sản xuất ra của cải vật chất | c. | Thực nghiệm khoa học | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=57 | Nguyên tắc thống nhất giữa lý luận với thực tiễn là nguyên tắc được rút ra trực tiếp từ | a. | Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức | b. | Lý luận và nhận thức | c. | Quan hệ giữa khả năng và hiện thực | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=58 | Động lực chủ yếu của sự tiến bộ xã hội là | a. | Sự phát triển của lực lượng sản xuất. | b. | Sự phát triển của hoạt động nghiên cứu khoa học, cãi tiến kỹ thuật. | c. | Sự phát triển của các quan hệ quốc tế, hợp tác quốc tế. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=59 | Nội dung của mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức là | a. | Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức | b. | Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức trong mọi trường hợp. | c. | Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức, ý thức có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động của con người | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=60 | Mặt đối lập là | a. | Những mặt, yếu tố, thuộc tính, khuynh hướng phát triển trái ngược nhau, cấu tạo nên sự vật | b. | Những mặt khác nhau | c. | Những mặt đối chọi nhau bất kỳ | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=61 | Tính thống nhất vật chất của thế giới là cơ sở của mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng. Đây là quan điểm của | a. | Chủ nghĩa duy tâm khách quan | b. | Chủ nghĩa duy tâm chủ quan | c. | Chủ nghĩa duy vật biện chứng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=62 | Hình thức cao nhất của nhận thức cảm tính là | a. | Cảm giác | b. | Tri giác | c. | Biểu tượng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=63 | Chân lý là | a. | Ý kiến của những người có kinh nghiệm | b. | Sự phù hợp giữa tri thức với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm | c. | Những quan điểm thuộc về đa số | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=64 | Chủ thể của lịch sử, lực lượng sáng tạo ra lịch sử là | a. | Quần chúng nhân dân. | b. | Vĩ nhân, lãnh tụ. | c. | Tầng lớp trí thức. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=65 | Hiện thực là phạm trù triết học dùng để chỉ những gì | a. | Các phương án trả lời đều sai | b. | Đang tồn tại trong thực tế | c. | Sẽ xuất hiện khi hội đủ mọi điều kiện | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=66 | Tính chất phong phú, đa dạng trong quan hệ nhân quả thể hiện ở chỗ một kết quả có thể do | a. | Một nguyên nhân sinh ra | b. | Nhiều nguyên nhân khác nhau sinh ra | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=67 | Triết học duy vật biện chứng cho rằng thế giới thống nhất ở | a. | Không gian và thời gian | b. | Tính tinh thần | c. | Tính vật chất | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=68 | Triết học duy vật biện chứng cho rằng | a. | Vật chất quyết định ý thức, ý thức tác động trở lại vật chất | b. | Ý thức quyết định vật chất, vật chất tác động trở lại ý thức | c. | Con người quyết đinh cả vật chất và ý thức | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=69 | Đặc điểm của quy luật triết học mang tính | a. | Chung nhất, khái quát nhất về thế giới | b. | Cụ thể nhất, chi tiết nhất về thế giới | c. | Toàn diện nhất, sâu sắc nhất về thế giới | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=70 | Nền tạng quan hệ giữa các nhân và xã hội là | a. | Lợi ích | b. | Pháp luật | c. | Đạo đức | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=71 | Thuộc tính cơ bản được Lênin rút ra trong định nghĩa phạm trù vật chất là | a. | Thực tại khách quan | b. | Thực tế khách quan | c. | Tồn tại khách quan | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=72 | Các nhà triết học duy vật cổ đại đã đồng nhất vật chất với | a. | Các sự vật cụ thể | b. | Các khái niệm cụ thể | c. | Các sự kiện cụ thể | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=73 | Những ý thức lạc hậu tiêu cực không mất đi một cách dễ dàng, là do | a. | Thói quen tập quán lâu đời. | b. | Ý thức xã hội không phản ánh kịp tồi tại xã hội. | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=74 | Nguyên lý triết học là | a. | Hệ thống quan điểm chung nhất, khái quát nhất của một học thuyết | b. | Cơ sở lý luận của một khoa học | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=75 | Sự phản ánh của ý thức mang tính | a. | Chủ động, tích cực và sáng tạo | b. | Khách quan kế hợp với chủ quan | c. | Đơn giản gắn với trừu tượng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=76 | Sự ra đời và tồn tại của nhà nước | a. | Là hiện tượng mang tính khách quan, bị quyết định bởi quá trình phát triển của xã hội. | b. | Là hiện tượng mang tính chủ quan, phụ thuộc vào nguyện vọng của giai cấp cầm quyền. | c. | Là hiện tượng mang tính chủ quan phụ thuộc vào nguyện vọng của mỗi quốc gia, mõi dân tộc. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=77 | Tất nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những gì đang tồn tại và phát triển | b. | Những gì sẽ xuất hiện do nguyên nhân bên trong quyết định | c. | Những gì sẽ xuất hiện trong thực tế | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=78 | Cặp phạm trù nguyên nhân, kết quả chỉ ra | a. | Một kết quả có thể được tạo ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau | b. | Một kết quả chỉ được tạo ra bởi một nguyên nhân cơ bản | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=79 | Triết học duy tâm khách quan và triết học duy tâm chủ quan đều có điểm chung là | a. | Đề cao lĩnh vực tinh thần của con người | b. | Đề cao lĩnh vực vật chất và tinh thần của con người | c. | Đề cao đời sống tâm linh của con người | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=80 | Bản chất của con người được quyết định bởi | a. | Giáo dục gia đình | b. | Sự nỗ lực của cá nhân | c. | Các quan hệ xã hội | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=81 | Theo sự phát triển của xã hội, thứ tự phát triển của các hình thức cộng đồng trong lịch sử là | a. | Thị tộc – Bộ lạc – Bộ tộc – Dân tộc | b. | Thị tộc – Bộ tộc – Bộ lạc – Dân tộc | c. | Dân tộc – Thị tộc – Bộ lạc – Bộ tộc | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=82 | Cái chung chỉ tồn tại trong | a. | Cái riêng | b. | Cái đơn nhất | c. | Cái cụ thể | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=83 | Nếu quá đề cao triết học duy tâm sẽ dẫn đến | a. | Xa rời thực tế | b. | Cực đoan | c. | Thực dụng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=84 | Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là | a. | Thế giới vật chất và bộ não con người | b. | Toàn bộ thế giới nói chung | c. | Toàn bộ thế giới vật chất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=85 | Cách mạng xã hội được khái quát bởi | a. | Thay đổi thể chế chính trị xã hội này bằng thể chế chính trị khác | b. | Thay đổi thể chế kinh tế này bằng một thể chế kinh tế khác cao hơn | c. | Thay đổi căn bản, toàn diện và triệt để một hình thái kinh tế - xã hội này bằng một hình thái kinh tế - xã hội khác cao hơn | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=86 | Quan hệ sản xuất là phạm trù dùng để chỉ | a. | Quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất | b. | Quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất | c. | Quan hệ giữa con người sản xuất với người tiêu dùng trong quá trình sản xuất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=87 | Khả năng là phạm trù triết học dung để chỉ những gì | a. | Sẽ tồn tại khi có đủ điều kiện | b. | Chưa xuất hiện trong thực tế | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=88 | Trong thực tế chúng ta phải dựa vào khả năng hay hiện thực | a. | Khả năng | b. | Hiện thực | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=89 | Cơ sở hạ tầng của một hình thái kinh tế - xã hội là | a. | Toàn bộ những quan hệ sản xuất tạo thành cơ sở kinh tế của xã hội. | b. | Toàn bộ những điều kiện vật chất, những phương tiện vật chất tạo thành cơ sở vật chất - kỹ thuật của xã hội. | c. | Toàn bộ những điều kiện vật chất, những phương tiện vật chất và những con người sử dụng nó để tiến hành các hoạt động xã hội. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=90 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, cái riêng chỉ tồn tại trong | a. | Mối quan hệ đi đến cái chung | b. | Cái chung | c. | Cái cụ thể | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=91 | Bản chất của nhà nước là | a. | Cơ quan phúc lợi chung của toàn xã hội | b. | Cơ quan trọng tài thực hiện chức năng phân xử và hòa giải các xung đột xã hội | c. | Công cụ thống trị xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=92 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng xác định tính chất quan hệ giữa hai phạm trù nguyên và kết quả là tính | a. | Sản sinh | b. | Tương tác | c. | Điều kiện | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=93 | Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến việc Mác và Ănghen chưa đưa ra định nghĩa hoàn chỉnh về phạm trù vật chất là do | a. | Trình độ phát triển của khoa học chưa ngang tầm | b. | Các phương pháp định nghĩa chưa hoàn thiện | c. | Các hiện tượng xã hội chưa bộc lộ đầy đủ những tiền đề cần thiết | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=94 | Trong lịch sử triết học, phép biện chứng có hai hình thức cơ bản đó là | a. | Phép biện chứng duy tâm và phép biện chứng duy vật | b. | Phép biện chứng chủ quan và phép biện chứng khách quan | c. | Phép biện chứng cụ thể và phép biện chứng trừu tượng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=95 | Sự phát triển của các hình thái kinh tế - xã hội là | a. | Quá trình phát triển của lịch sự tự nhiên. | b. | Quá trình lịch sử hướng theo ý chí của giai cấp cầm quyền. | c. | Quá trình lịch sử hướng theo ý chí của Đảng cầm quyền. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=96 | Ý thức xã hội có tính chất nào sau đây | a. | Tính độc lập tương đối | b. | Tính độc lập tuyệt đối | c. | Tính sáng tạo | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=97 | Vấn đề cơ bản của triết học gồm hai mặt đó là | a. | Bản thể luận và nhận thức luận | b. | Lý luận và thực tiễn | c. | Tri thức và chân lý | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=98 | Quan điểm nào dưới đây phù hợp lý nhất | a. | Đấu tranh giai cấp là một trong những động lực phát triển của xã hội của giai cấp | b. | Đấu tranh giai cấp là một trong những động lực phát triển của xã hội | c. | Đấu tranh giai cấp là động lực phát triển của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=99 | Trong xã hội có giai cấp , ý thức xã hội của các giai cấp có nội dung và hình thức phát triển khác nhau là do | a. | Những điều kiện sinh hoạt vật chất, lợi ích và địa vị của các giai cấp khác nhau | b. | Thói quen khác nhau | c. | Sở thích khác nhau | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=100 | Đặc trưng chủ yếu của cách mạng xã hội | a. | Sự thay đổi chính quyền nhà nước từ tay giai cấp thống trị đã lỗi thời sang tay giai cấp cách mạng. | b. | Sự thay đổi về cơ cấu, tổ chức hoạt động sản xuất ra của cải vật chất trong xã hội | c. | Sự thay đổi về hệ tư tưởng nói riêng và toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội nói chung | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=101 | Quan điểm toàn diện được rút ra từ việc nghiên cứu nguyên lý triết học nào sau đây | a. | Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến | b. | Nguyễn lý phát triển | c. | Nguyên lý duy vật biện chứng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=102 | Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới | a. | Hiện thực | b. | Khách quan | c. | Chủ quan | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=103 | Thực tại khách quan là | a. | Những gì tồn tại xung quanh con người | b. | Những gì tồn tại lệ thuộc vào ý thức của con người | c. | Những gì tồn tại không lệ phụ thuộc vào ý thức của con người | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=104 | Hạt nhân cơ bản trong quần chúng nhân dân | a. | Những người lao động sản xuất ra của cải vật chất. | b. | Những bộ phận dân cư chống lại giai cấp thống trị áp bức bóc lột, đối kháng với nhân dân. | c. | Những tầng lớp xã hội khác nhau thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=105 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan điểm phát triển trong xem xét và đánh giá sự vật đòi hỏi | a. | Bảo vệ cái mới, ủng hộ cái mới, đấu tranh cho cái mới nhưng không phủ định sạch trơn cái cũ | b. | Bảo vệ cái cũ, đấu tranh cho cái cũ đồng thời tạo điều kiện để cái mới ra đời và thay thế cái cũ | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=106 | Quan điểm toàn diện đồi hỏi phải xem xét và đánh giá sự vật | a. | Trong nhiều mối liên hệ khác nhau | b. | Trong những mối liên hệ chủ yếu nhất | c. | Trong những mối liên hệ phức tạp nhất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=107 | Triết học duy vật biện chứng là sự thống nhất giữa | a. | Thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng | b. | Nhân sinh quan duy vật và phương pháp luận biện chứng | c. | Thế giới quan duy vật và phương pháp luận siêu hình | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=108 | Theo Mác và Awnghen, vận dụng triết học của hai ông vào thực tế phải | a. | Tùy thuộc vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể | b. | Tuy thuộc vào từng quốc gia khác nhau | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=109 | Nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác-Lênin là | a. | Triết học | b. | Kinh tế chính trị học | c. | Chủ nghĩa xã hội khoa học | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=110 | Phương pháp luận là lý luận chung về | a. | Phương pháp | b. | Giải pháp | c. | Phương châm | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=111 | Khuynh hướng chung của phát triển là | a. | Vận động đi lên theo đường thẳng | b. | Vận động theo đường xoáy ốc | c. | Vận động đi lên theo đường xoáy ốc | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=112 | “Kết quả” là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những thay đổi do nguyên nhân gây ra | b. | Những thuộc tính do nguyên nhân gây ra | c. | Những vấn đề do nguyên nhân gây ra | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=113 | Quan điểm lịch sử cụ thể đòi hỏi chúng phải quán triệt nguyên tắc nào sau đây | a. | Bảo vệ cái mới, ủng hộ cái mới, đấu tranh cho cái mới | b. | Bảo vệ cái cũ, đấu tranh cho cái cũ | c. | Xem xét sự vật gắn với quá trình hình thành, tồn tại, phát triển và tiêu vong của chúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=114 | Theo quan điểm của triết học Mác- Lênin, đứng im là | a. | Vận động trong thăng bằng | b. | Không phải là vận động | c. | Vận động đặc biệt | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=115 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong thực tế chúng ta phải | a. | Dựa vào tất nhiên, đề phòng ngẫu nhiên | b. | Dựa vào ngẫu nhiên, đề phòng tất nhiên | c. | Dựa vào cả tất nhiên và ngẫu nhiên | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=116 | “Nguyên nhân” là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những tác động giữa các mặt các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật kia gây ra những biến đổi nhất định. | b. | Những tác động chủ yếu trong thế giới vật chất | c. | Những tác nhân cơ bản trong thế giới vật chất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=117 | Bản chất của triết học duy tâm như thế nào | a. | Đi ngược lại với khoa học | b. | Không hoàn toàn phản khoa học | c. | Rất khoa học | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=118 | Ngẫu nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những gì đang tồn tại | b. | Những gì sẽ xuất hiện do nguyên nhân bên ngoài quyết định | c. | Những gì sẽ xuất hiện khi có điều kiện bên trong quyết định | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=119 | Điểm chủ yếu nhất để phân biệt con người với con vật | a. | Bằng cách thức kiếm sống | b. | Bằng ý thức | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=120 | Trong xã hội có giai cấp, tính chất kế thừa của ý thức xã hội có gắn với tính chất giai cấp của nó không | a. | Tùy trường hợp cụ thể | b. | Không kế thừa | c. | Có kế thừa | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=121 | Các quan điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất nội dung khái niệm phương thức sản xuất. | a. | Phương thức sản xuất là cách thức sản xuất ra của cải vật chất trong từng giai đoạn lịch sử xã hội nhất định | b. | Phương thức sản xuất là cách thức sản xuất ra cơ sở hạ tầng trong từng giai đoạn lịch sử xã hội nhất định | c. | Phương thức sản xuất là cách thức sản xuất ra kiến trúc thượng tầng trong từng giai đoạn lịch sử xã hội nhất định | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=122 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự vật vận động và phát triển mang tính | a. | Khách quan | b. | Chủ quan | c. | Duy vật | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=123 | Khi xác định tính chất của phạm trù “Cái chung”, triết học Mác- Lênin khẳng định cái chung là cái | a. | Bản chất | b. | Hiện tượng | c. | Cụ thể | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=124 | Biện chứng là phương pháp xem xét thế giới trong trạng thái | a. | Bất động, bất biến | b. | Luôn vận động, biến đổi và phát triển không ngừng | c. | Đứng im | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=125 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định rằng, nguyên nhân sinh ra kết quả phải có | a. | Tác động | b. | Điều kiện | c. | Nguyên cớ | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=126 | Biện chứng là phương pháp của khoa học nào sau đây | a. | Triết học | b. | Đạo đức học | c. | Chính trị học | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=127 | Quan điểm lịch sử cụ thể được rút ra từ nghiên cứu nguyên lý triết học nào sau đây | a. | Nguyên lý duy vật lịch sử | b. | Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến | c. | Nguyên lý phát triển | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=128 | Chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định trong quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng thì | a. | Cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng | b. | Kiến trúc thượng tầng quyết định cơ sở hạ tầng | c. | Cả cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng có vai trò như nhau | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=129 | Nguyên nhân sâu xa của việc ra đời của giai cấp thuộc | a. | Lĩnh vực kinh tế | b. | Lĩnh vực văn hóa | c. | Lĩnh vực xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=130 | Cái chung là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những sự vật hiện tượng cụ thể | b. | Những thuộc tính tồn tại trong nhiều sự vật hiện tượng | c. | Những sự vật hiện tượng khách quan | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=131 | Ở xã hội Việt Nam hiện nay | a. | Còn đấu tranh giai cấp | b. | Không còn đấu tranh giai cấp | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=132 | Các định nghĩa sau đây, định nghĩa nào phù hợp nhất theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng | a. | Nguyên nhân là phạm trù triết học dùng đề chỉ sự tác động qua lại giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật khia tạo ra những biến đổi nhất định | b. | Nguyên nhân là quan hệ giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật khia tạo ra những biến đổi nhất định | c. | Nguyễn nhân là sự chuyển hóa giữa các mặt, các yếu tố bên trong sự vật hay giữa sự vật này với sự vật kia tạo ra những biến đổi nhất định | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=133 | Biện chứng là phương pháp có đặc điểm | a. | Thấy cái chung mà không thấy cái riêng | b. | Thấy cái riêng mà không thấy cái chung | c. | Vừa thấy cái chung và cái riêng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=134 | Vấn đề cơ bản của triết học là | a. | Quan hệ giữa vật chất và ý thức | b. | Quan hệ giữa khách quan và chủ quan | c. | Quan hệ giữa thực tiễn và lí luận | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=135 | Trường phái triết học đề cao lĩnh vực vật chất gọi là | a. | Triết học duy vật | b. | Triết học duy tâm | c. | Triết học nhị nguyên | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=136 | Định nghĩa vật chất của Lênin đã giải quyết đúng đắn vấn đề nào sau đây | a. | Vấn đề cơ bản của triết học | b. | Vấn đề nguyên lý của triết học | c. | Vấn đề xuyên suốt của triết học | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=137 | Đặc điểm của tâm lý xã hội là phản ánh điều kiện sinh sống hàng ngày của con người | a. | Không có khả năng vạch ra đầy đủ rõ ràng, sâu sắc, bản chất các mối quan hệ xã hội | b. | Một cách trực tiếp và tự phát | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=138 | Chủ nghĩa Mác-Lênin gồm ba bộ phận cấu thành đó là | a. | Triết học, Kinh tế chính trị học và Chủ nghĩa xã hội khoa học | b. | Triết học, Kinh tế chính trị học và Chính trị học | c. | Triết học, Kinh tế học và Chủ nghĩa xã hội khoa học | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=139 | Cơ sở để phân chia triết học thành các trường phái khác nhau là | a. | Vấn đề cơ bản của nhận thức luận | b. | Vấn đề cơ bản của phương pháp luận | c. | Vấn đề cơ bản của triết học | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=140 | Triết học nhị nguyên cho rằng | a. | Vật chất và ý thức đều là nguồn gốc và bản chất của thế giới | b. | Ý thức là yếu tố quyết định nguồn gốc, bản chất của thế giới | c. | Con người là yếu tố quyết định nguồn gốc, bản chất của thế giới | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=141 | “Cái riêng” là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những sự vật hiện tượng cụ thể | b. | Những dạng vật chất cụ thể | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=142 | Nhà nước có | a. | Hai đặc trưng | b. | Ba đặc trưng | c. | Bốn đặc trưng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=143 | Các quan điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất nội dung khái niệm cơ sở hạ tầng. | a. | Cơ sở hạ tầng là toàn bộ các quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của một hình thái kinh tế xã hội nhất định trong lịch sử | b. | Cơ sở hạ tầng là toàn bộ các quan hệ xã hội hợp thành cơ cấu kinh tế của một hình thái kinh tế xã hội nhất định trong lịch sử | c. | Cơ sở hạ tầng là toàn bộ các quan hệ kinh tế hợp thành cơ cấu kinh tế của một hình thái kinh tế xã hội nhất định trong lịch sử | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=144 | Đấu tranh giai cấp nhằm | a. | Bảo vệ lợi ích chung cho tất cả các thành viên trong xã hội | b. | Giải quyết xung đột về mặt lợi ích giai cấp. | c. | Hòa giải mâu thuẫn giữa các tầng lớp dân cư. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=145 | “Cái đơn nhất” là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Thuộc tính tồn tại duy nhất ở một sự vật | b. | Thuộc tính tồn tại trong nhiều sự vật hiện tượng | c. | Những sự vật hiện tượng khách quan | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=146 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, sự vật khi mới ra đời chúng tồn tại dưới dạng | a. | Cái đơn nhất | b. | Cái cụ thể | c. | Cái chung | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 2 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=147 | Ý thức xã hội là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội | b. | Toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội | c. | Toàn bộ điều kiện tinh thần của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=148 | Toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội gọi là | a. | Ý thức xã hội | b. | Tâm lý con người và hệ tư tưởng | c. | Tinh thần xã hội và hệ tư tưởng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=149 | Trong quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất, chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định | a. | Lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất | b. | Quan hệ sản xuất quyết định lực lượng sản xuất | c. | Cả lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất có vai trò như nhau | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=150 | Theo qua điểm của triết học Mác- Lênin, yếu tố nào quyết định trong lực lượng sản xuất | a. | Người lao động | b. | Máy móc | c. | Cả hai phương án đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=151 | Kiến trúc thượng tầng là phạm trù dùng để chỉ | a. | Toàn bộ quan điểm, tư tưởng hình thành trên cơ sở phản ánh cơ sở hạ tầng | b. | Toàn bộ hệ thống cơ sở vật chất hình thành trên cơ sở phản ánh cơ sở hạ tầng | c. | Toàn bộ các quan hệ kinh tế hình thành trên cơ sở phản ánh cơ sở hạ tầng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=152 | Quan điểm nào dưới đây phù hợp nhất trên quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử trong nghiên cứu phương thức sản xuất | a. | Lực lượng sản xuất là năng lực sản xuất của con người | b. | Lực lượng sản xuất là năng lực thực tiễn của con người | c. | Lực lượng sản xuất là năng lực cải tạo xã hội của con người | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=153 | Sản xuất vật chất có vai trò gì đối với xã hội | a. | Quyết định sự tồn tại và phát triển xã hội | b. | Quyết định sự vận động của xã hội | c. | Quyết định tính chất và nội dung của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=154 | Quan điểm nào sau đây phản ánh đầy đủ nội dung khái niệm tồn tại xã hội | a. | Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội | b. | Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội | c. | Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=155 | Lực lượng sản xuất là khái niệm dùng để chỉ | a. | Quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất | b. | Quan hệ giữa người với xã hội trong quá trình sản xuất | c. | Quan hệ giữa người sản xuất trong quá trình sản xuất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=156 | Theo quan điểm của Lênin, giai cấp là những tập đoàn người có | a. | Lợi ích căn bản đối lập nhau | b. | Mục tiêu chính trị đối lập nhau | c. | Mọi phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=157 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử xã hội loài người đã trải qua bao nhiêu hình thái kinh tế xã hội | a. | Bốn hình thái kinh tế xã hội | b. | Ba hình thái kinh tế xã hội | c. | Năm hình thái kinh tế xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=158 | Tồn tại xã hội gồm ba yếu tố cấu thành đó là | a. | Phương thức sản xuất, điều kiện dân số, điều kiện tự nhiên địa lý | b. | Phương thức sản xuất, phương thức tiêu dùng, phương thức trao đổi hàng hóa | c. | Phương thức sản xuất, điều kiện dân số, cơ sở hạ tầng xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=159 | Lực lượng sản xuất là phạm trù dùng để chỉ | a. | Năng lực sản xuất của con người | b. | Năng lực thực tiễn của con người | c. | Năng lực cải tạo xã hội của con người | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=160 | Quan điểm nào dưới đây phản ánh đầy đủ vai trò của đấu tranh giai cấp trong xã hội phân chia giai cấp | a. | Đấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực vận động và phát triển xã hội | b. | Đấu tranh giai cấp làm cho mọi xã hội thay đổi | c. | Đấu tranh giai cấp làm cho mọi giai cấp phải tự thay đổi | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 3 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=161 | Mức độ bóc lột của nhà tư bản được tính bằng | a. | Tỷ suất lợi nhuận | b. | Tỷ suất giá trị thặng dư | c. | Tỷ suất lợi nhuận bình quân | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=162 | Giá trị sử dụng của hàng hóa là khái niệm dùng để chỉ | a. | Công dụng của hàng hóa | b. | Mức độ khan hiếm của hàng hóa | c. | Giá trị trao đổi của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=163 | Tái sản xuất tư bản gồm có hai hình thức cơ bản đó là | a. | Tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng | b. | Tái sản xuất theo chiều rộng và tái sản xuất theo chiều sâu | c. | Tái sản xuất tư bản xã hội và tái sản xuất tư bản tư nhân | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=164 | Sản xuất hàng hóa ra đời dựa trên mấy điều kiện sau đây | a. | Ba điều kiện | b. | Hai điều kiện | c. | Một điều kiện | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=165 | Giá trị sử dụng của hàng hóa phản ánh tính chất nào sau đây | a. | Tính chất tư nhân của hàng hóa | b. | Tính chất xã hội của hàng hóa | c. | Cả tính chất tư nhân và tính chất xã hội của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=166 | Quá trình sản xuất tư bản là quá trình sản xuất | a. | Giá trị sử dụng | b. | Giá trị thặng dư | c. | Giá trị trao đổi | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=167 | Nguồn gốc của tích lũy tư bản là | a. | Giá trị của hàng hóa | b. | Giá trị thặng dư | c. | Giá trị sức lao động | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=168 | Trong kinh tế hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế | a. | Bất bình thường | b. | Bất ổn định | c. | Bình thường | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=169 | Chi phí sản xuất tư bản tính bằng công thức nào sau đây | a. | K = c + p + m | b. | K = c + v + m | c. | K = c + t + m | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=170 | Tích lũy tư bản là xét về bản chất là | a. | Tư bản hóa tư liệu tiêu dùng | b. | Tư bản hóa giá trị thặng dư | c. | Tư bản hóa sức lao động | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=171 | Lợi nhuận được KTCT quan điểm là | a. | Hình thức biến tướng của kết quả sản xuất | b. | Hình thức biến tướng của giá trị thặng dư | c. | Hình thức biến tướng của chi phí sản xuất | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=172 | Trong sản xuất hàng hóa tồn tại song song bao nhiêu mặt | a. | Một mặt | b. | Ba mặt | c. | Hai mặt | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=173 | Mục đích của sản xuất hàng hóa là thỏa mãn nhu cầu của | a. | Người sản xuất | b. | Thị trường | c. | Của người sản xuất và tiêu dùng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=174 | Lượng giá trị của hàng hóa là yếu tố | a. | Cố định | b. | Luôn luôn thay đổi | c. | Tùy thuộc vào nền sản xuất hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=175 | Chủ nghĩa tư bản ra đời phải có mấy nguyên nhân | a. | Bốn nguyên nhân cơ bản | b. | Ba nguyên nhân cơ bản | c. | Hai nguyên nhân cơ bản | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=176 | Vai trò của các bộ phận tư bản trong chu chuyển tư bản được xác định trong phạm trù nào sau đây | a. | Tư bản cố định và lưu thông tư bản | b. | Tư bản cố định và tư bản lưu động | c. | Tư bản tài chính và tư bản công nghiệp | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=177 | Sản xuất hàng hóa là khái niệm dùng để chỉ | a. | Kiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra được mang ra trao đổi, mua bán trên thị trường để thỏa mãn nhu cầu của xã hội. | b. | Là kiểu tổ chức kinh tế mà sản phẩm làm ra phải tuân thủ các quy luật của thị trường nhằm thỏa mãn nhu cầu của xã hội | c. | Là kiểu tổ chức kinh tế do các quy luật sản xuất và lưu thông quyết định nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=178 | Theo quan điểm của KTCT Mác- Lênin, khủng hoảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản mang tính | a. | Chủ quan | b. | Khách quan | c. | Tạm thời | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=179 | Sản xuất hàng hóa có vai trò gì trong phân công lao động xã hội | a. | Là điều kiện của phân công lao động xã hội | b. | Là nguồn gốc của phân công lao động xã hội | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=180 | Xét về thời gian, kinh tế hàng hóa ra đời sau | a. | Nền kinh tế xã hội | b. | Nền kinh tế tự do | c. | Nền kinh tế tự nhiên | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=181 | Công thức chung của tư bản là | a. | H-T-H | b. | T-H-T | c. | T-H-T’ | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=182 | Trên quan điểm kinh tế chính trị Mác- Lênin, nguyên nhân làm cho khoa học kỹ thuật càng phát triển là do | a. | Nhu cầu vật chất của con người ngàu càng phong phú và đa dạng | b. | Giá trị sử dụng của hàng hóa luôn thay đổi | c. | Thị trường hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=183 | Trong sản xuất hàng hóa tư bản, cạnh tranh trong nội bộ nghành dẫn đến sự hình thành | a. | Giá cả sản xuất | b. | Giá cả sản phẩm thị trường | c. | Giá cả hàng hóa | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=184 | Chỉ có sản phẩm của những lao động tư nhân độc lập và không phụ thuộc vào nhau mới đối diện với nhau như | a. | Những hàng hóa | b. | Những sản vật trao đổi | c. | Những sản phẩm trao đổi | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=185 | Khối lượng giá trị thặng dư được tính bằng công thức nào sau đây | a. | M = m’ x p’ | b. | M = m’ x v | c. | M = m’ x t’ | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=186 | Sản xuất giá trị thặng dư là quy luật kinh tế | a. | Tuyệt đối của chủ nghĩa xã hội | b. | Tuyệt đối của chủ nghĩa tư bản | c. | Tuyệt đối của doanh nghiệp tư bản | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=187 | Hàng hóa sức lao động ra đời phải dựa trên mấy điều kiện | a. | Ba điều kiện | b. | Một điều kiện | c. | Hai điều kiện | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=188 | Quá trình lưu thông tư bản bao gồm | a. | Tuần hoàn và chu chuyển giá trị hàng hóa | b. | Tuần hoàn và chu chuyển tư bản | c. | Tuần hoàn và chu chuyển hàng hóa | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=189 | Trong sản xuất hành hóa tư bản, cạnh tranh giữa các nghành dẫn đến hình thành | a. | Giá cả thị trường | b. | Giá cả sản xuất | c. | Giá cả hàng hóa | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=190 | Giá trị thặng dư siêu ngạch là hình thức | a. | Biến tướng của giá trị thặng dư tuyệt đối | b. | Biến tướng của giá trị thặng dư tương đối | c. | Biến tướng của giá trị thặng dư cố định | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=191 | Mục đích của nền sản xuất hàng hóa là | a. | Tiêu dùng | b. | Trao đổi | c. | Cả trao đổi và tiêu dùng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=192 | Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị nào sau đây | a. | Khối lượng sản phẩm | b. | Năng suất lao động | c. | Thời gian lao động | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=193 | Hàng hóa sức lao động có mấy thuộc tính | a. | Ba thuộc tính | b. | Một thuộc tính | c. | Hai thuộc tính | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=194 | Lao động cụ thể là khái niệm dùng để chỉ | a. | Tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa | b. | Tạo ra giá trị trao đổi của hàng hóa | c. | Tạo ra giá trị của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=195 | Theo quan điểm của KTCT Mác-Lênin, Loại tiền nào sau đây có chức năng cất trữ | a. | Tiền giấy | b. | Tiền điện tử | c. | Tiền vàng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=196 | Trong sản xuất giá trị thặng dư, có hai phương pháp sản xuất giá trị thặng dư chủ yếu đó là | a. | Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối và phương pháp sản xuất giá trị thặng dư siêu ngạch | b. | Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối | c. | Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và phương pháp sản xuất giá trị thặng dư siêu nghạch | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=197 | Tính chu kỳ của tuần hoàn tư bản gọi là | a. | Chu chuyển hàng hóa | b. | Chu chuyển tư bản | c. | Chu chuyển sản xuất | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=198 | Có hai hình thức trả tiền công của nhà tư bản đó là | a. | Trả bằng tiền hay tư liệu sản xuất | b. | Trả bằng tiền hay sản phẩm | c. | Trả bằng tiền hay vàng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=199 | Phân công lao động xã hội được xác định là | a. | Một trong những nguyên nhân hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền | b. | Không dẫn đến sự hình thành tư bản độc quyền | c. | Nguyên nhân hình thành chủ nghĩa tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=200 | Phát hành tiền tệ phải tuân theo quy luật nào sau đây | a. | Quy luật lạm phát | b. | Quy luật chi tiêu chính phủ | c. | Quy luật lưu thông tiền tệ | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=201 | Tiền tệ có mấy chức năng cơ bản | a. | Ba chức năng | b. | Bốn chức năng | c. | Năm chức năng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=202 | Tiền công tư bản có hai hình thức đó là | a. | Tiền công cơ bản và tiền công phụ thêm | b. | Tiền công thực tế và tiền công danh nghĩa | c. | Tiền mặt và hàng hóa | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=203 | Tiền tệ ra đời là do nhu cầu nào sau đây | a. | Phát triển sản xuất hàng hóa | b. | Phát triển việc trao đổi và mua bán hàng hóa | c. | Lưu thông hàng hóa | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=204 | Để làm rõ vai trò của các bộ phận tư bản trong việc tạo ra giá trị thặng dư, tư bản được chia thành | a. | Tư bản độc quyền và tư bản nhà nước | b. | Tư bản bất biến và tư bản khả biến | c. | Tư bản cố định và tư bản lưu động | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=205 | Lao động trừu tượng tạo ra yếu tố nào sau đây | a. | Giá trị của hàng hóa | b. | Giá trị sử dụng của hàng hóa | c. | Giá trị trao đổi của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=206 | Chi phí sản xuất tư bản xét về lượng luôn luôn | a. | Lớn hơn chi phí sản xuất thực tế | b. | Nhỏ hơn chi phí sản xuất thực tế | c. | Bằng chi phí sản xuất thực tế | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 4 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=207 | Chọn các ý đúng về tăng NSLĐ và tăng cường độ lao động: | a. | Tăng NSLĐ làm cho số sản phẩm làm ra trong một đơn vị thời gian tăng lên, còn giá trị 1 đơn vị hàng hoá thay đổi. | b. | Tăng cường độ lao động làm cho số sản phẩm làm ra trong 1 đơn vị thời gian tăng lên, còn giá trị 1 đơn vị hàng hoá không thay đổi. | c. | Tăng NSLĐ dựa trên cơ sở cải tiến kỹ thuật, nâng cao trình độ tay nghề người lao động, còn tăng cường độ lao động thuần tuý là tăng lượng lao động hao phí trong 1 đơn vị thời gian. | d. | Các phương án trả lời đều đúng. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=208 | Nguyên nhân của cách mạng xã hội | a. | Là do mâu thuẫn giai cấp | b. | Là do mẫu thuẫn xã hội | c. | Là do mâu thuẫn dân tộc | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=209 | Để xem xét, giải thích nguồn gốc sâu xa của các hiện tượng kinh tế- xã hội phải xuất phát từ: | a. | Ý thức xã hội | b. | Kinh tế xã hội | c. | Tư tưởng xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=210 | Để tăng trưởng kinh tế cao, kinh tế học hiện đại nêu ra các nhân tố nào? | a. | Vốn, khoa học công nghệ và con người | b. | Đất đai, tư bản và cơ cấu kinh tế. | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=211 | Phương thức sản xuất là sự thống nhất của: | a. | Tồn tại xã hội và ý thức xã hội | b. | Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng | c. | Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất | d. | Cơ cấu kinh tế và kết cấu giai cấp xã hội | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=212 | Cạnh tranh trong chủ nghĩa tư bản dẫn đến | a. | Tích lũy tư bản | b. | Tích tụ tư bản | c. | Độc quyền | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=213 | Trong kinh tế hàng hóa, cạnh tranh có tác dụng | a. | Nó làm cho sản xuất thiếu tính nhân văn | b. | Nó buộc người sản xuất phải thường xuyên năng động, nhạy bén. | c. | Nó làm cho sản xuất mang tính nhân văn hơn | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=214 | Theo quan điểm của KTCT, trong tư liệu lao động bộ phận nào quyết định đến năng suất lao động? | a. | Công cụ lao động | b. | Nguyên vật liệu cho sản xuất | c. | Các vật chứa đựng, bảo quản | d. | Kết cấu hạ tầng sản xuất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=215 | Sản xuất hàng hoá xuất hiện dựa trên: | a. | Phân công lao động xã hội và chế độ tư hữu hoặc những hình thức sở hữu khác nhau về TLSX. | b. | Phân công lao động cá biệt và chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất | c. | Phân công lao động chung và chế độ sở hữu khác nhau về TLSX | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=216 | Ai là người được coi là nhà kinh tế thời kỳ công trường thủ công? | a. | W.Petty | b. | A. Smith | c. | D. Ricardo | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=217 | Yếu tố quyết định đến giá cả hàng hoá là | a. | Giá trị của hàng hoá | b. | Quan hệ cung cầu về hàng hoá | c. | Giá trị sử dụng của hàng hoá | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=218 | Quan hệ sản xuất được hình thành do yếu tố nào sau đây quyết định: | a. | Do tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất | b. | Ý muốn chủ quan của con người | c. | Do giai cấp thống trị quy định thành pháp luật | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=219 | Kinh tế- chính trị Mác - Lênin đã kế thừa và phát triển trực tiếp những thành tựu của | a. | Kinh tế chính trị cổ điển Anh | b. | Chủ nghĩa trọng thương | c. | Chủ nghĩa trọng nông | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=220 | Nguyên nhân của cách mạng xã hội là | a. | Mâu thuận xã hội | b. | Mâu thuẫn giai cấp | c. | Mâu thuận chính trị | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=221 | Lực lượng sản xuất biểu hiện: | a. | Quan hệ con người với tự nhiên | b. | Quan hệ con người với con người | c. | Quan hệ con người với tự nhiên và quan hệ người với người | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=222 | "Những thời đại kinh tế khác nhau không phải ở chỗ chúng sản xuất ra cái gì, mà là ở chỗ chúng sản xuất bằng cách nào, với những tư liệu lao động nào". Câu nói trên là của ai? | a. | Mác | b. | D.Ricardo | c. | Ph.Ăng ghen | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=223 | Căn cứ vào đâu để phân chia thành tái sản xuất cá biệt và tái sản xuất xã hội? | a. | Căn cứ vào phạm vi sản xuất | b. | Căn cứ vào tốc độ sản xuất | c. | Căn cứ vào tính chất sản xuất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=224 | Hai hàng hoá trao đổi được với nhau vì: | a. | Chúng cùng là sản phẩm của lao động. | b. | có lượng thời gian hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng bằng nhau. | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=225 | Chủ nghĩa Mác_lênin quan điểm tôn giáo là | a. | Nhu cầu của một bộ phận nhân dân | b. | Nhu cầu của toàn nhân | c. | Cái làm cho nhân dân bị mê muội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=226 | Sản xuất hàng hoá tồn tại: | a. | Trong các xã hội, có phân công lao động xã hội và sự tách biệt về kinh tế giữa những người sản xuất | b. | Trong mọi xã hội | c. | Trong xã hội tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=227 | Ai là người được Mác coi là sáng lập ra kinh tế chính trị tư sản cổ điển? | a. | W.Petty | b. | A. Smith | c. | D. Ricardo | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=228 | Muốn tăng giá trị của một đơn vị hàng hóa cần phải | a. | Tăng năng suất lao động | b. | Tăng cường độ lao động | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=229 | Quan hệ sản xuất bao gồm: | a. | Quan hệ về sở hữu tư liệu sản xuất, quan hệ về tổ chức quản lý sản xuất xã hội và quan hệ về phân phối sản phẩm xã hội. | b. | Quan hệ kinh tế và quan hệ chính trị. | c. | Quan hệ tiêu dùng và quan hệ cung cầu | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=230 | Hai hàng hoá trao đổi được với nhau vì: | a. | Chúng cùng là sản phẩm của lao động. | b. | có lượng thời gian hao phí lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra chúng bằng nhau. | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=231 | Khi nghiên cứu phương thức sản xuất TBCN, C.Mác bắt đầu từ | a. | Sản xuất hàng hoá giản đơn và hàng hoá | b. | Lưu thông hàng hoá | c. | Sản xuất giá trị thặng dư | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=232 | Quan hệ sản xuất biểu hiện: | a. | Quan hệ kinh tế giữa người với người trong quá trình sản xuất | b. | Quan hệ giữa người với tự nhiên | c. | Quan hệ giữa người với người trong xã hội | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=233 | Các phương thức sản xuất nối tiếp nhau trong lịch sử theo trình tự nào? | a. | Cộng sản nguyên thuỷ- chiếm hữu nô lệ- phong kiến- tư bản- chủ nghĩa cộng sản. | b. | Cộng sản nguyên thuỷ- phong kiến- chiếm hữu nô lệ- tư bản – chủ nghĩa cộng sản | c. | Chiếm hữu nô lệ - cộng sản nguyên thuỷ - phong kiến - tư bản - chủ nghĩa cộng sản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=234 | Trong nền sản xuất lớn hiện đại, yếu tố nào giữ vai trò quyết định của quá trình lao động sản xuất? | a. | Sức lao động | b. | Tư liệu sản xuất hiện đại | c. | Công cụ sản xuất tiên tiến | d. | Đối tượng lao động | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=235 | Tăng trưởng kinh tế là: | a. | Tăng năng suất lao động | b. | Tăng GDP và GNP trong một thời kỳ nhất định | c. | Tăng hiệu quả của sản xuất | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=236 | Kinh tế hàng hóa ra đời dựa trên mấy nguyên nhân cơ bản | a. | Môt | b. | Hai | c. | Ba | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=237 | Trong nền sản xuất hàng hóa, lạm phát là hiện tượng kinh tế tác động trực tiếp đến | a. | Sản xuất và tiêu dùng | b. | Tuần hoàn và chu chuyển tư bản | c. | Tích tụ và tập trung tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=238 | Trong quan hệ với cường độ lao động, lượng giá trị của đơn vị hàng hoá | a. | Không phụ thuộc vào cường độ lao động | b. | Tỷ lệ thuận với cường độ lao động | c. | Tỷ lệ nghịch với cường độ lao động | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=239 | Chọn ý đúng về tăng cường độ lao động: khi cường độ lao động tăng lên thì: | a. | Số lượng hàng hoá làm ra trong một đơn vị thời gian tăng lên | b. | Số lượng lao động hao phí trong thời gian đó không thay đổi | c. | Giá trị 1 đơn vị hàng hoá giảm đi | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=240 | Cách mạng xã hội chủ nghĩa là cách mạng triệt để nhất bởi vì | a. | Đưa giai cấp tiến bộ lên cầm quyền | b. | Giải phóng người lao động ra khỏi áp bức, bóc lột và bất công | c. | Giải phóng lực lượng sản xuất chủ yếu | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=241 | Yếu tố chủ thể của lực lượng sản xuất là: | a. | Con người với kỹ năng, kỹ xảo và tri thức được tích luỹ lại | b. | Tư liệu sản xuất hiện đại | c. | Khoa học công nghệ tiên tiến | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=242 | Trong kinh tế chính trị Mác-Lênin, cung là phạm trù kinh tế dùng để chỉ | a. | Mọi hàng hoá có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường | b. | Mọi sản phẩm của lao động | c. | Một số sản phẩm nhất định của thị trường | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=243 | Bộ phận nào của tư liệu lao động được coi là tiêu chí phản ánh đặc trưng phát triển của một thời đại kinh tế | a. | Công cụ lao động | b. | Kết cấu hạ tầng sản xuất | c. | Nhà cửa, kho bãi ... để chứa đựng, bảo quản | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=244 | Tư liệu lao động gồm có: | a. | Công cụ lao động | b. | Các vật để chứa đựng, bảo quản | c. | Kết cấu hạ tầng sản xuất | d. | Các phương án trả lới đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=245 | Hãy chọn phương án đúng về đặc điểm của quy luật kinh tế: | a. | Phát huy tác dụng thông qua hoạt động kinh tế của con người | b. | Các phương án trả lời đều đúng | c. | Mang tính khách quan | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=246 | Chọn ý đúng trong các ý dưới đây: | a. | Mọi nguyên liệu đều là đối tượng lao động | b. | Mọi đối tượng lao động đều là nguyên liệu | c. | Nguyên liệu là đối tượng lao động của các ngành công nghiệp chế biến | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=247 | Trong thời đại ngày nay, lực lượng sản xuất bao gồm các yếu tố nào? | a. | Người lao động | b. | Tư liệu sản xuất | c. | Khoa học công nghệ | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=248 | Trên giác độ KTCT, lao động trừu tượng là | a. | Là phạm trù của mọi nền kinh tế hàng hoá | b. | Là phạm trù riêng của kinh tế thị trường | c. | Là phạm trù chung của mọi nền kinh tế | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=249 | Mọi hình thức lạm phát đều làm tăng | a. | Giá cả của hàng hóa | b. | Giá trị của hàng hóa | c. | Giá trị sử dụng của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=250 | Mệnh đề nào sau đây là ý không đúng về lao động phức tạp: | a. | Lao động phức tạp là lao động trí tuệ của người lao động có trình độ cao | b. | Lao động phức tạp là lao động trải qua đào tạo, huấn luyện | c. | Trong cùng một thời gian lao động, lao động phức tạp tạo ra nhiều giá trị hơn lao động giản đơn. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=251 | Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước hình thành dựa trên mấy nguyên nhân | a. | Ba nguyên nhân | b. | Bốn nguyên nhân | c. | Hai nguyên nhân | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=252 | Hoạt động nào của con người được coi là cơ bản nhất và là cơ sở của đời sống xã hội? | a. | Hoạt động sản xuất của cải vật chất | b. | Hoạt động nghệ thuật, thể thao | c. | Hoạt động chính trị | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=253 | Thế nào là lao động phức tạp? | a. | Là lao động phải trải qua đào tạo, huấn luyện mới làm được | b. | Là lao động tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, tinh vi | c. | Là lao động có nhiều thao tác phức tạp | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=254 | Tăng NSLĐ và tăng cường độ lao động giống nhau ở: | a. | Đều làm tăng số sản phẩm sản xuất ra trong một thời gian | b. | Đều làm tăng lượng lao động hao phí trong 1 đơn vị thời gian | c. | Đều làm giá trị đơn vị hàng hoá giảm | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=255 | Quy luật kinh tế cơ bản của chủ nghĩa tư bản là | a. | Quy luật đấu tranh giai cấp | b. | Quy luật giá trị | c. | Quy luật quan hệ sản xuất phù hợp với lực lượng sản xuất | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=256 | Ai là người phát hiện ra tính chất hai mặt của lao động sản xuất hàng hoá? | a. | Ph. Ăng ghen | b. | D.Ricardo | c. | Mác | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=257 | Thuật ngữ "kinh tế- chính trị" được sử dụng lần đầu tiên vào năm nào? | a. | 1615 | b. | 1616 | c. | 1617 | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=258 | Chủ nghĩa tư bản được xem là | a. | Là tương lai của xã hội loài người | b. | Không phải là tương lai của xã hội loài người | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=259 | Thế nào là lao động giản đơn? | a. | Là lao động không cần trải qua đào tạo cũng có thể làm được | b. | Là lao động làm công việc đơn giản | c. | Là lao động chỉ làm một công đoạn của quá trình tạo ra hàng hoá | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=260 | Căn cứ vào đâu để chia ra thành tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng? | a. | Căn cứ vào phạm vi | b. | Căn cứ vào nội dung | c. | Căn cứ vào quy mô | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=261 | Giá trị của hàng hoá được quyết định bởi: | a. | Lao động trừu tượng của người sản xuất kết tinh trong hàng hoá | b. | Sự khan hiếm của hàng hoá | c. | Sự hao phí sức lao động của con người | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=262 | Đối tượng nghiên cứu của kinh tế- chính trị Mác-Lênin là | a. | Quan hệ sản xuất trong mối quan hệ tác động qua lại với lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng. | b. | Quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi, tiêu dùng. | c. | Quan hệ xã hội giữa người với người | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=263 | Quy luật giá trị có tác dụng: | a. | Điều tiết sản xuất và lưu thông hàng hoá. | b. | Cải tiến kỹ thuật, tăng năng suất lao động và phân hoá những người sản xuất | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=264 | Trên phương diện KTCT, tái sản xuất là: | a. | Là quá trình sản xuất được lặp đi lặp lại và phục hồi không ngừng. | b. | Là quá trình sản xuất liên tục. | c. | Là sự khôi phục lại sản xuất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=265 | Trên giác độ KTCT, cầu được hiểu là | a. | Nhu cầu của xã hội về dịch vụ | b. | Nhu cầu xã hội về hàng hóa | c. | Nhu cầu có khả năng thanh toán của xã hội | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=266 | Loại tái sản xuất nào làm tăng sản phẩm chủ yếu do tăng năng suất lao động và hiệu quả sử dụng các nguồn lực? | a. | Tái sản xuất mở rộng theo chiều rộng | b. | Tái sản xuất mở rộng | c. | Tái sản xuất mở rộng theo chiều sâu | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=267 | Trong 3 khâu sau đây của quá trình tái sản xuất, khâu nào giữ vai trò quyết định? | a. | Sản xuất | b. | Phân phối | c. | Trao đổi | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=268 | Hàng hóa sức lao động khác hàng hóa thông thường ở chỗ | a. | Khi sử dụng nó sẽ tạo ra một lượng giá trị nhỏ hơn giá trị của bản thân nó | b. | Khi sử dụng nó sẽ có khả năng tạo ra một lượng giá trị mới lớn hơn giá trị của bản thân nó | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=269 | Ai là người đầu tiên đưa ra khái niệm "kinh tế- chính trị"? | a. | Antoine Montchretiên | b. | Francois Quesney | c. | William Petty | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=270 | Bóc lột giá trị thặng dư tương đối là hình thức | a. | Tăng thời gian lao động | b. | Rút ngắn thời gian lao động cần thiết và thời gian lao động thặng dư | c. | Rút ngắn thời gian lao động thặng dư | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=271 | Các tổ chức độc quyền hình thành trên cơ sở | a. | Liên kết dọc và liên kết ngang | b. | Liên kết tự giác và liên kết tự phát | c. | Liên kết bên ngoài và liên kết bên trong | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=272 | Quá trình sản xuất là sự kết hợp của các yếu tố: | a. | Sức lao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động | b. | Lao động với đối tượng lao động và tư liệu lao động | c. | Sức lao động với công cụ lao động | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=273 | Lao động sản xuất có đặc trưng cơ bản là: | a. | Hoạt động cơ bản nhất, là phẩm chất đặc biệt của con người | b. | Là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người | c. | Là sự tiêu dùng sức lao động trong hiện thực | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=274 | Tiêu chí nào là quan trọng nhất để phân biệt các hình thái kinh tế - xã hội? | a. | Lực lượng sản xuất | b. | Quan hệ sản xuất | c. | Kiến trúc thượng tầng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=275 | Chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước là sự liên minh giữa nhà nước tư bản với | a. | Các tổ chức nhà nước | b. | Các tổ chức độc quyền | c. | Các tổ chức kinh tế tư nhân | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=276 | Sức lao động là | a. | Toàn bộ thể lực và trí lực trong một con người đang sống và được vận dụng để sản xuất ra giá trị sử dụng nào đó. | b. | Khả năng lao động, được tiêu dùng trong quá trình sản xuất. | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=277 | Xét về giá trị của hàng hóa, hàng hóa càng khan hiếm thì | a. | Giá trị của nó càng cao | b. | Giá cả của nó càng cao | c. | Cả giá trị và giá cả của hàng hóa càng cao | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=278 | Cách mạng xã hội kết thúc dẫn đến | a. | Thay đổi chế độ chính trị | b. | Thay thế xã hội cũ bằng xã hội mới tiến bộ hơn | c. | Thay đổi thể chế chính trị | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=279 | Trong tư liệu lao động, bộ phận nào cần được phát triển đi trước một bước so với đầu tư sản xuất trực tiếp? | a. | Kết cấu hạ tầng sản xuất | b. | Công cụ sản xuất | c. | Các bộ phận chứa đựng, bảo quản | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=280 | Thuật ngữ giai cấp công nhân và giai cấp vô sản | a. | Đồng nghĩa | b. | Khác nghĩa | c. | Không liên quan về nghĩa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=281 | Tích lũy tư bản dẫn đến | a. | Hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền | b. | Hình thành chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước | c. | Hình thành chủ nghĩa tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=282 | Động lực của cách mạng xã hội là | a. | Giai cấp chân chính | b. | Giai cấp tiến tiến | c. | Giai cấp chiếm số đông | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=283 | Học thuyết kinh tế nào của C.Mác được coi là hòn đá tảng | a. | Học thuyết giá trị thặng dư | b. | Học thuyết tiền tệ | c. | Học thuyết cung cầu | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=284 | Định nghĩa giai cấp của Lênin dựa vào cơ sở nào sau đây | a. | Xã hội | b. | Kinh tế | c. | Chính trị | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=285 | Giá trị cá biệt của hàng hoá do: | a. | Hao phí lao động cá biệt của người sản xuất quyết định | b. | Hao phí lao động cá biệt của người sản xuất nhiều hàng hoá quyết định | c. | Hao phí lao động của ngành quyết định | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=286 | Quan hệ nào giữ vai trò quyết định trong quan hệ sản xuất: | a. | Quan hệ sở hữu | b. | Quan hệ phân phối | c. | Quan hệ tổ chức quản lý | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=287 | Khẳng định nào đúng trong những khẳng định sau: | a. | Sản xuất hàng hóa chỉ là sản phẩm của chủ nghĩa tư bản | b. | Sản xuất hàng hóa không có trong chủ nghĩa xã hội | c. | Sản xuất hàng hóa có ở mọi phương thức sản xuất trong lịch sử | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=288 | Lượng giá trị của đơn vị hàng hoá thay đổi | a. | Tỷ lệ nghịch với năng suất lao động, không phụ thuộc vào cường độ lao động. | b. | Tỷ lệ thuận với năng suất lao động | c. | Tỷ lệ nghịch với cường độ lao động | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=289 | Khi đồng thời tăng năng suất lao động và cường độ lao động lên 2 lần thì ý nào dưới đây là đúng? | a. | Giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần, tổng số giá trị hàng hoá tăng 2 lần | b. | Tổng số hàng hoá tăng lên 2 lần, giá trị 1 hàng hoá giảm 2 lần. | c. | Tổng số hàng hoá tăng lên 4 lần, tổng số giá trị hàng hoá tăng lên 4 lần | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=290 | Đối tượng lao động trong KTCT được quan điểm là | a. | Các vật có trong tự nhiên | b. | Những vật mà lao động của con người tác động vào nhằm thay đổi nó cho phù hợp với mục đích của con người | c. | Những vật dùng để truyền dẫn sức lao động của con người | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=291 | Khi nào QHSX được xem là phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất? | a. | Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển | b. | Cải thiện đời sống nhân dân | c. | Tạo điều kiện thực hiện công bằng xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=292 | Trong thời đại ngày nay sở hữu nhà nước có vai trò như thế nào trong nền kinh tế tư bản | a. | Quan trọng đối với sự vận động và phát triển của chủ nghĩa tư bản | b. | Không quan trọng đối với sự vận động và phát triển của chủ nghĩa tư bản | c. | Không ảnh hưởng gì đến sự vận động và phát triển của chủ nghĩa tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=293 | Xác định đúng trình tự các khâu của quá trình tái sản xuất | a. | Sản xuất - trao đổi - phân phối - tiêu dùng | b. | Trao đổi - tiêu dùng - phân phối - sản xuất | c. | Sản xuất - phân phối - trao đổi - tiêu dùng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=294 | Lao động sản xuất có vai trò gì đối với con người? | a. | Tạo ra của cải vật chất để nuôi sống con người | b. | Phát triển, hoàn thiện con người cả về thể lực và trí lực | c. | Giúp con người tích luỹ kinh nghiệm, chế tạo ra công cụ sản xuất ngày càng tinh vi | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 5 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=295 | Nền kinh tế tri thức được xem là: | a. | Một phương thức sản xuất mới | b. | Một hình thái kinh tế - xã hội mới | c. | Một nấc thang phát triển của lực lượng sản xuất. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=296 | Vai trò của máy móc trong quá trình tạo ra giá trị thặng dư, chọn ý đúng: | a. | Máy móc là nguồn gốc của giá trị thặng dư. | b. | Máy móc và sức lao động đều tạo ra giá trị thặng dư. | c. | Máy móc là tiền đề vật chất cho việc tạo ra giá trị thặng dư. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=297 | Sự ra đời của CNTB độc quyền nhà nước nhằm mục đích: | a. | Phục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân và cứu nguy cho CNTB | b. | Phục vụ lợi ích của tổ chức độc quyền tư nhân | c. | Phục vụ lợi ích của nhà nước tư sản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=298 | Sản xuất và lưu thông hàng hoá chịu sự chi phối của những quy luật kinh tế nào? | a. | Quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh và quy luật cung cầu | b. | Quy luật lưu thông tiền tệ | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=299 | Cơ chế kinh tế của CNTB độc quyền nhà nước gồm: | a. | Cơ chế thị trường, độc quyền tư nhân và sự can thiệp của nhà nước | b. | Cơ chế thị trường và sự điều tiết của nhà nước | c. | Cơ chế thị trường và độc quyền tư nhân | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=300 | Nhân tố nào là cơ bản thúc đẩy CNTB ra đời nhanh chóng: | a. | Tích luỹ nguyên thuỷ | b. | Sự phát triển mạnh mẽ của phương tiện giao thông vận tải nhờ đó mở rộng giao lưu buôn bán quốc tế | c. | Sự tác động của quy luật giá trị | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=301 | Những nhận xét dưới đây về phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, nhận xét nào là không đúng? | a. | Chủ yếu áp dụng ở giai đoạn đầu của CNTB khi kỹ thuật còn thủ công lạc hậu. | b. | Giá trị sức lao động không thay đổi. | c. | Ngày lao động không thay đổi. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=302 | Chi phí thực tế của xã hội để sản xuất hàng hoá là: | a. | Chi phí lao động sống và lao động quá khứ | b. | Chi phí tư bản bất biến và tư bản khả biến | c. | Chi phí sức lao động của toàn xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=303 | Sự hoạt động của quy luật giá trị được biểu hiện: | a. | Giá cả thị trường xoay quanh giá trị xã hội của hàng hoá, Giá cả thị trường xoay quanh giá cả sản xuất. | b. | Giá cả thị trường xoay quanh giá cả độc quyền | c. | Các phương án trả lời đều đúng. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=304 | Địa tô chênh lệch II thu được trên: | a. | Ruộng đất đã thâm canh | b. | Ruộng đất có độ màu mỡ trung bình | c. | Ruộng đất có độ màu mỡ tốt | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=305 | Dựa vào căn cứ nào để chia tư bản ra thành tư bản cố định và tư bản lưu động. | a. | Phương thức chuyển giá trị của các bộ phận tư bản sang sản phẩm | b. | Vai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư | c. | Sự thay đổi về lượng trong quá trình sản xuất. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=306 | Các cặp phạm trù nào thuộc về lý luận tái sản xuất xã hội bao gồm | a. | Lực lượng sản xuất và QHSX | b. | Tồn tại xã hội và ý thức xã hội | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=307 | Chọn phương án đúng về quy luật kinh tế: | a. | Quy luật kinh tế là quy luật xã hội do con người đặt ra, là quy luật khách quan phát sinh tác dụng qua hoạt động kinh tế của con người. | b. | Quy luật kinh tế có tính lịch sử | c. | Các phương án trả lời đều đúng. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=308 | Tích tụ và tập trung tư bản giống nhau ở: | a. | Đều là tăng quy mô tư bản cá biệt | b. | Có nguồn gốc trực tiếp giống nhau. | c. | Đều là tăng quy mô tư bản xã hội. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=309 | Sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến từ khi nào? | a. | Từ khi có CNTB | b. | Từ khi có sản xuất hàng hoá | c. | Từ khi có kinh tế thị trường | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=310 | Nếu nhà tư bản trả công theo đúng giá trị sức lao động thì có còn bóc lột giá trị thặng dư không? | a. | Không còn | b. | Tùy trường hợp cụ thể | c. | Vẫn còn | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=311 | Vì sao trong CNTB độc quyền cạnh tranh không bị thủ tiêu? | a. | Vì cạnh tranh là quy luật khách quan của kinh tế hàng hoá | b. | Vì tổ chức độc quyền cạnh tranh với các công ty ngoài độc quyền | c. | Vì các xí nghiệp trong nội bộ tổ chức độc quyền cạnh tranh với nhau | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=312 | Việc mua bán sức lao động và mua bán nô lệ khác nhau ở đặc điểm nào? | a. | Bán nô lệ là bán con người, còn bán sức lao động là bán khả năng lao động của con người. | b. | Bán sức lao động thì người lao động là người bán, còn bán nô lệ thì nô lệ bị người khác bán. | c. | Các phương án trả lời đều đúng. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=313 | Khi nào tiền tệ biến thành tư bản? | a. | Sức lao động trở thành hàng hoá | b. | Dùng tiền để buôn bán mua rẻ, bán đắt. | c. | Có lượng tiền tệ đủ lớn. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=314 | Các yếu tố dưới đây, yếu tố nào không thuộc tư bản bất biến? | a. | Máy móc, thiết bị, nhà xưởng. | b. | Kết cấu hạ tầng sản xuất. | c. | Sức lao động. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=315 | Bản chất của khủng hoảng kinh tế là: | a. | Khủng hoảng sản xuất "thừa" so với sức mua có hạn của quần chúng | b. | Khủng hoảng sản xuất "thừa" so với nhu cầu xã hội | c. | Là khủng hoảng sản xuất "thiếu hụt" so với sức mua. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=316 | Tính chất của tư bản bất biến (c) là: | a. | Giá trị của nó không thay đổi về lượng và được chuyển nguyên vẹn sang sản phẩm | b. | Giá trị của nó không thay đổi và được chuyển ngay sang sản phẩm sau một chu kỳ sản xuất. | c. | Giá trị của nó chuyển dần vào sản phẩm qua khấu hao. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=317 | Về kinh tế, xuất khẩu tư bản nhà nước nhằm mục đích: | a. | Tạo môi trường thuận lợi cho xuất khẩu tư bản tư nhân. | b. | Tạo điều kiện cho các nước nhập khẩu tư bản phát triển | c. | Khống chế kinh tế các nước nhập khẩu tư bản. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=318 | Chọn ý đúng về quan hệ cung - cầu đối với giá trị, giá cả: | a. | Có ảnh hưởng tới giá cả thị trường | b. | Quyết định giá trị và giá cả hàng hoá | c. | Chỉ quyết định đến giá cả và có ảnh hưởng đến giá trị | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=319 | Các tổ chức độc quyền sử dụng giá cả độc quyền để: | a. | Củng cố vai trò tổ chức độc quyền | b. | Chiếm đoạt giá trị thặng dư của người khác | c. | Gây thiệt hại cho các đối thủ cạnh tranh | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=320 | Mâu thuẫn cơ bản về lao động của sản xuất hàng hoá giản đơn là | a. | Giữa lao động giản đơn với lao động phức tạp | b. | Giữa lao động cụ thể với lao động trừu tượng | c. | Giữa lao động tư nhân với lao động xã hội | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=321 | Tư bản cố định và tư bản lưu động thuộc phạm trù tư bản nào? | a. | Tư bản sản xuất. | b. | Tư bản tiền tệ. | c. | Tư bản bất biến. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=322 | Các luận điểm dưới đây, luận điểm nào sai? | a. | Bóc lột sản phẩm thặng dư chỉ có ở CNTB. | b. | Các Phương thức sản xuất trước CNTB bóc lột sản phẩm thặng dư trực tiếp | c. | Sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối là hình thái chung nhất của sản xuất giá trị thặng dư. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=323 | Phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối và phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tương đối có điểm nào giống nhau? | a. | Đều làm tăng tỷ suất giá trị thặng dư. | b. | Đều làm cho công nhân tốn sức lao động nhiều hơn. | c. | Đều làm giảm giá trị sức lao động của công nhân. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=324 | Mức độ giàu có của xã hội phụ thuộc chủ yếu vào: | a. | Trình độ khoa học công nghệ | b. | Tài nguyên thiên nhiên | c. | Khối lượng sản phẩm thặng dư | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=325 | Giá cả ruộng đất phụ thuộc các nhân tố nào? | a. | Mức địa tô của đất | b. | Độ màu mỡ của đất | c. | Vị trí của đất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=326 | Chủ nghĩa tư bản ra đời khi: | a. | Sản xuất hàng hoá đã phát triển cao | b. | Phân công lao động đã phát triển cao | c. | Tư liệu sản xuất tập trung vào một số ít người còn đa số người bị mất hết TLSX. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=327 | Sự phát triển đại công nghiệp cơ khí ở Anh bắt đầu từ: | a. | Các ngành công nghiệp nặng | b. | Các ngành công nghiệp chế tạo máy | c. | Các ngành công nghiệp nhẹ | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=328 | Lưu thông hàng hoá dựa trên nguyên tắc ngang giá. Điều này được hiểu như thế nào là đúng? | a. | Giá cả của từng hàng hoá luôn luôn bằng giá trị của nó | b. | Giá trị luôn luôn bằng giá cả | c. | Giá cả có thể tách rời giá trị và xoay quanh giá trị của nó | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=329 | Sở hữu độc quyền nhà nước là sự kết hợp của | a. | Sở hữu nhà nước và sở hữu độc quyền tư nhân | b. | Sở hữu của nhà nước tư sản | c. | Sở hữu của nhiều nước tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=330 | Chế độ tham dự của tư bản tài chính được thiết lập do: | a. | Số cổ phiếu khống chế | b. | Lợi nhuận | c. | Lợi tức | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=331 | Quan hệ giữa giá cả và giá trị. Chọn các ý đúng: | a. | Giá trị là cơ sở của giá cả, là yếu tố quyết định giá cả, giá cả là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị. | b. | Giá cả thị trường còn chịu ảnh hưởng của cung - cầu, giá trị của tiền. | c. | Các phương án trả lời đều đúng. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=332 | Sự hình thành các tổ chức độc quyền dựa trên cơ sở: | a. | Tích tụ tập trung sản xuất và sự ra đời của các xí nghiệp quy mô lớn | b. | Sự xuất hiện các thành tựu mới của khoa học | c. | Sản xuất nhỏ phân tán | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=333 | Bản chất tiền tệ là gì? Chọn các ý đúng: | a. | Là hàng hoá đặc biệt, làm vật ngang giá cho các hàng hoá khác, thể hiện lao động xã hội kết tinh trong hàng hoá. | b. | Phản ánh quan hệ kinh tế giữa những người sản xuất hàng hoá với nhau. | c. | Các phương án trả lời đều đúng. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=334 | Chọn các ý không đúng về sản phẩm và hàng hoá: | a. | Mọi sản phẩm đều là hàng hoá | b. | Mọi sản phẩm đều là kết quả của sản xuất | c. | Không phải mọi sản phẩm đều là hàng hoá | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=335 | Trên giác độ KTCT, mục tiêu cuối cùng của xuất khẩu tư bản là: | a. | Chiếm đoạt giá trị thặng dư và các nguồn lợi khác ở nước nhập khẩu tư bản | b. | Thực hiện giá trị và chiếm các nguồn lợi khác của nước nhập khẩu tư bản | c. | Giúp đỡ các nước nhập khẩu tư bản phát triển. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=336 | Tư bản cố định có vai trò gì? | a. | Là nguồn gốc của giá trị thặng dư. | b. | Là điều kiện để tăng năng suất lao động. | c. | Các phương án trả lời đều sai. | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=337 | Trong CNTB ngày nay, các trùm tài chính thống trị nền kinh tế thông qua: | a. | Kết hợp "chế độ tham dự" với "chế độ uỷ nhiệm" | b. | "Chế độ tham dự" | c. | "Chế độ uỷ nhiệm" | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=338 | Dựa vào căn cứ nào để chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến. | a. | Vai trò các bộ phận tư bản trong quá trình sản xuất giá trị thặng dư | b. | Phương thức chuyển giá trị các bộ phận tư bản sang sản phẩm | c. | Tốc độ chu chuyển của tư bản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=339 | Lợi nhuận có nguồn gốc từ: | a. | Lao động không được trả công | b. | Lao động quá khứ | c. | Lao động phức tạp | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=340 | Trong cơ chế của CNTB độc quyền nhà nước thì: | a. | Nhà nước phụ thuộc vào tổ chức độc quyền | b. | Nhà nước không phụ thuộc vào tổ chức độc quyền | c. | Tổ chức độc quyền phụ thuộc vào nhà nước. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=341 | Quan hệ cung cầu thuộc khâu nào của quá trình tái sản xuất xã hội? | a. | Sản xuất và tiêu dùng | b. | Phân phối và trao đổi | c. | Tiêu dùng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=342 | Bản chất của CNTB độc quyền nhà nước là: | a. | Sự kết hợp tổ chức độc quyền tư nhân và nhà nước tư sản | b. | Nhà nước tư sản can thiệp vào kinh tế, chi phối độc quyền | c. | Các tổ chức độc quyền phụ thuộc vào nhà nước | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=343 | Khi lạm phát phi mã xảy ra, hình thức sử dụng tiền nào có lợi nhất? | a. | Mua hàng hoá hoặc vàng cất giữ | b. | Gửi ngân hàng | c. | Đầu tư vào sản xuất kinh doanh | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=344 | Hình thức tổ chức và cơ chế thống trị của tư bản tài chính trong CNTB ngày nay thay đổi là do: | a. | Lực lượng sản xuất phát triển, nhiều ngành mới xuất hiện | b. | Mục đích thu lợi nhuận độc quyền | c. | Sự điều tiết của nhà nước | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=345 | Chọn định nghĩa chính xác về tư bản: | a. | Tư bản là giá trị đem lại giá trị thặng dư bằng cách bóc lột lao động làm thuê. | b. | Tư bản là giá trị mang lại giá trị thặng dư. | c. | Tư bản là tiền và TLSX của nhà tư bản để tạo ra giá trị thặng dư. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=346 | Tư bản bất biến (c) và tư bản khả biến (v) thuộc phạm trù tư bản nào? | a. | Tư bản tiền tệ. | b. | Tư bản sản xuất. | c. | Tư bản hàng hoá. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=347 | Cặp phạm trù nào là phát hiện riêng của C.Mác? | a. | Lao động cụ thể và lao động trừu tượng | b. | Lao động giản đơn và lao động phức tạp | c. | Lao động tư nhân và lao động xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=348 | Ai là người đầu tiên chia tư bản sản xuất thành tư bản bất biến (c) và tư bản khả biến (v)? | a. | Mác | b. | A.Smith | c. | D.Ricardo | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=349 | Giá trị cá biệt của hàng hoá do: | a. | Hao phí lao động cá biệt của người sản xuất quyết định | b. | Hao phí lao động cá biệt của người sản xuất nhiều hàng hoá quyết định | c. | Hao phí lao động của ngành quyết định | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=350 | Trên giác độ KTCT, chi phí sản xuất tư bản được quan điểm là: | a. | Chi phí tư bản (c) và (v). | b. | Tổng số tiền nhà tư bản ứng ra. | c. | Số tiền nhà tư bản mua máy móc, nguyên vật liệu. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=351 | Giá trị xã hội của hàng hoá công nghiệp và nông nghiệp giống nhau ở chỗ dựa trên: | a. | Hao phí lao động xã hội cần thiết | b. | Hao phí lao động xã hội trong điều kiện sản xuất trung bình | c. | Hao phí lao động xã hội trong điều kiện sản xuất khó khăn nhất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=352 | Về kinh tế, xuất khẩu tư bản nhà nước thường hướng vào: | a. | Ngành kết cấu hạ tầng | b. | Ngành có vốn chu chuyển nhanh | c. | Ngành công nghệ mới | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=353 | Trong cùng một thời gian lao động khi số lượng sản phẩm tăng lên còn giá trị một đơn vị hàng hoá và các điều khác không thay đổi thì đó là kết quả của: | a. | Tăng cường độ lao động | b. | Của cả tăng NSLĐ và tăng CĐLĐ | c. | Các phương án trả lời đều sai. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=354 | Việc mua bán nô lệ và mua bán sức lao động quan hệ với nhau thế nào? Chọn ý đúng: | a. | Hoàn toàn khác nhau | b. | Có quan hệ với nhau | c. | Giống nhau về bản chất, chỉ khác về hình thức | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=355 | Khi nào sức lao động trở thành hàng hoá một cách phổ biến? | a. | Trong nền sản xuất hàng hoá TBCN. | b. | Trong xã hội chiếm hữu nô lệ. | c. | Trong nền sản xuất lớn hiện đại. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=356 | Nguyên nhân của bản chất khủng hoảng kinh tế TBCN là | a. | Bắt nguồn từ mâu thuẫn của bản chất của CNTB | b. | Do sản xuất không có kế hoạch | c. | Do chạy theo lợi nhuận. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=357 | Mục đích trực tiếp của nền sản xuất TBCN là: | a. | Tạo ra ngày càng nhiều giá trị thặng dư. | b. | Làm cho lao động ngày càng lệ thuộc vào tư bản. | c. | Sản xuất ra ngày càng nhiều của cải vật chất. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=358 | Khi tăng cường độ lao động sẽ xảy ra các trường hợp dưới đây. Trường hợp nào dưới đây là đúng? | a. | Số lượng hàng hoá làm ra trong một đơn vị thời gian tăng | b. | Năng suất lao động thay đổi | c. | Giá trị 1 đơn vị hàng hoá tăng lên | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=359 | Quy luật chung của tích luỹ tư bản là gì? ý nào sau đây không đúng: | a. | Giai cấp tư sản ngày càng giàu có, mâu thuẫn trong CNTB tăng lên. | b. | Cấu tạo hữu cơ của tư bản tăng lên | c. | Quá trình bần cùng hoá giai cấp vô sản | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=360 | Quy luật giá trị hoạt động tự phát có thể dẫn đến sự hình thành QHSX TBCN không? Chọn câu trả lời đúng nhất: | a. | Có nhưng rất chậm chạp | b. | Có | c. | Không | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=361 | Trong phương pháp sản xuất giá trị thặng dư tuyệt đối, người lao động muốn giảm thời gian lao động trong ngày còn nhà tư bản lại muốn kéo dài thời gian lao động trong ngày. Giới hạn tối thiểu của ngày lao động là bao nhiêu? | a. | Lớn hơn thời gian lao động cần thiết. | b. | Đủ bù đắp giá trị sức lao động của công nhân. | c. | Bằng thời gian lao động cần thiết. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=362 | Các công thức tính tỷ suất giá trị thặng dư dưới đây, công thức nào đúng? | a. | m’=m/v*100% | b. | m’= thời gian lao động thặng dư/thời gian lao động cần thiết *100% | c. | m’= thời gian lao động thặng dư/lao động cần thiết | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=363 | Sự phân chia tư bản thành tư bản bất biến và tư bản khả biến là để biết: | a. | Đặc điểm chuyển giá trị của từng loại tư bản vào sản phẩm. | b. | Vai trò của lao động quá khứ và lao động sống trong việc tạo ra giá trị sử dụng. | c. | Nguồn gốc của giá trị thặng dư. | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=364 | Tỷ suất giá trị thặng dư (m') phản ánh điều gì? Chọn ý đúng: | a. | Trình độ bóc lột của tư bản đối với công nhân làm thuê. | b. | Hiệu quả của tư bản. | c. | Chỉ cho nhà tư bản biết nơi đầu tư có lợi. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=365 | Cạnh tranh giữa các ngành xảy ra khi có sự khác nhau về | a. | Tỷ suất lợi nhuận | b. | Giá trị thặng dư siêu ngạch | c. | Cung cầu các loại hàng hoá | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter 6 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=366 | Theo quan điểm của Lênin, giai cấp là những tập đoàn người có | a. | Lợi ích căn bản đối lập nhau | b. | Mục tiêu chính trị đối lập nhau | c. | Mọi phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=367 | Quy luật được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật là | a. | Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập | b. | Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại | c. | Quy luật phủ định của phủ định | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=368 | Sản xuất hàng hóa có vai trò gì trong phân công lao động xã hội | a. | Là điều kiện của phân công lao động xã hội | b. | Là nguồn gốc của phân công lao động xã hội | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=369 | Trên giác độ KTCT, chi phí sản xuất tư bản được quan điểm là: | a. | Chi phí tư bản (c) và (v). | b. | Tổng số tiền nhà tư bản ứng ra. | c. | Số tiền nhà tư bản mua máy móc, nguyên vật liệu và thuê sức lao động | ANSWER: | | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=370 | Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng lịch sử xã hội loài người đã trải qua bao nhiêu hình thái kinh tế xã hội | a. | Bốn hình thái kinh tế xã hội | b. | Ba hình thái kinh tế xã hội | c. | Năm hình thái kinh tế xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=371 | Xét về thời gian, kinh tế hàng hóa ra đời sau | a. | Nền kinh tế xã hội | b. | Nền kinh tế tự do | c. | Nền kinh tế tự nhiên | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=372 | Có hai hình thức trả tiền công của nhà tư bản đó là | a. | Trả bằng tiền hay tư liệu sản xuất | b. | Trả bằng tiền hay sản phẩm | c. | Trả bằng tiền hay vàng | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=373 | Ngẫu nhiên là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những gì đang tồn tại | b. | Những gì sẽ xuất hiện do nguyên nhân bên ngoài quyết định | c. | Những gì sẽ xuất hiện khi có điều kiện bên trong quyết định | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=374 | Quan điểm nào dưới đây phản ánh đầy đủ vai trò của đấu tranh giai cấp trong xã hội phân chia giai cấp | a. | Đấu tranh giai cấp là nguồn gốc và động lực vận động và phát triển xã hội | b. | Đấu tranh giai cấp làm cho mọi xã hội thay đổi | c. | Đấu tranh giai cấp làm cho mọi giai cấp phải tự thay đổi | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=375 | Nguyên lý triết học là | a. | Hệ thống quan điểm chung nhất, khái quát nhất của một học thuyết | b. | Cơ sở lý luận của một khoa học | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=376 | Ý thức xã hội phản ánh tồn tại xã hội dưới hai trình độ khác nhau đó là | a. | Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng | b. | Tâm lý con người và hệ tư tưởng | c. | Tinh thần xã hội và hệ tư tưởng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=377 | Sản xuất và lưu thông hàng hoá chịu sự chi phối của những quy luật kinh tế nào? | a. | Quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh và quy luật cung cầu | b. | Quy luật lưu thông tiền tệ | c. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=378 | Ý thức xã hội là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Toàn bộ đời sống tinh thần của xã hội | b. | Toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội | c. | Toàn bộ điều kiện tinh thần của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=379 | Quan điểm nào sau đây phản ánh đầy đủ nội dung khái niệm tồn tại xã hội | a. | Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ điều kiện vật chất của xã hội | b. | Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các giá trị tinh thần của xã hội | c. | Tồn tại xã hội là phạm trù dùng chỉ toàn bộ các điều kiện sinh hoạt của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 0.5 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=380 | Các quan điểm nào sau đây phản ánh đúng nhất nội dung khái niệm phương thức sản xuất | a. | Phương thức sản xuất là cách thức sản xuất ra của cải vật chất trong từng giai đoạn lịch sử xã hội nhất định | b. | Phương thức sản xuất là cách thức sản xuất ra cơ sở hạ tầng trong từng giai đoạn lịch sử xã hội nhất định | c. | Phương thức sản xuất là cách thức sản xuất ra kiến trúc thượng tầng trong từng giai đoạn lịch sử xã hội nhất định | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=381 | Quá trình lưu thông tư bản bao gồm | a. | Tuần hoàn và chu chuyển giá trị hàng hóa | b. | Tuần hoàn và chu chuyển tư bản | c. | Tuần hoàn và chu chuyển hàng hóa | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=382 | Cạnh tranh trong chủ nghĩa tư bản dẫn đến | a. | Tích lũy tư bản | b. | Tích tụ tư bản | c. | Độc quyền | ANSWER: | | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=383 | Khi nào QHSX được xem là phù hợp với tính chất và trình độ phát triển của lực lượng sản xuất? | a. | Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển | b. | Cải thiện đời sống nhân dân | c. | Tạo điều kiện thực hiện công bằng xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=384 | Định nghĩa vật chất của Lênin đã giải quyết đúng đắn vấn đề nào sau đây | a. | Vấn đề cơ bản của triết học | b. | Vấn đề nguyên lý của triết học | c. | Vấn đề xuyên suốt của triết học | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=385 | Phạm trù triết học nào dùng để chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật và hiện tượng, sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính làm cho nó là nó mà không phải là cái khác | a. | Bước nhảy | b. | Lượng | c. | Chất | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=386 | Theo quan điểm của Triết học Mác-Lênin, có thể định nghĩa về vật chất như sau | a. | Vật chất là những chất tạo nên vũ trụ | b. | Vật chất là tồn tại khách quan | c. | Vật chất là thực tại khách quan | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=387 | Cái chung chỉ tồn tại trong | a. | Cái riêng | b. | Cái đơn nhất | c. | Cái cụ thể | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=388 | Trong quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất với quan hệ sản xuất, chủ nghĩa duy vật lịch sử khẳng định | a. | Lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất | b. | Quan hệ sản xuất quyết định lực lượng sản xuất | c. | Cả lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất có vai trò như nhau | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=389 | Lượng giá trị của hàng hóa được đo bằng đơn vị nào sau đây | a. | Khối lượng sản phẩm | b. | Năng suất lao động | c. | Thời gian lao động | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=390 | Lao động trừu tượng tạo ra yếu tố nào sau đây | a. | Giá trị của hàng hóa | b. | Giá trị sử dụng của hàng hóa | c. | Giá trị trao đổi của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=391 | Căn cứ vào đâu để chia ra thành tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng? | a. | Căn cứ vào phạm vi | b. | Căn cứ vào nội dung | c. | Căn cứ vào tính chất | ANSWER: | A | MARK: | 0.5 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=392 | Kiến trúc thượng tầng là phạm trù dùng để chỉ | a. | Toàn bộ quan điểm, tư tưởng hình thành trên cơ sở phản ánh cơ sở hạ tầng | b. | Toàn bộ hệ thống cơ sở vật chất hình thành trên cơ sở phản ánh cơ sở hạ tầng | c. | Toàn bộ các quan hệ kinh tế hình thành trên cơ sở phản ánh cơ sở hạ tầng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=393 | Chi phí thực tế của xã hội để sản xuất hàng hoá là | a. | Chi phí lao động sống và lao động quá khứ | b. | Chi phí tư bản bất biến và tư bản khả biến | c. | Chi phí sức lao động của toàn xã hội | ANSWER: | | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=394 | Giá trị của hàng hoá được quyết định bởi | a. | Lao động trừu tượng của người sản xuất kết tinh trong hàng hoá | b. | Sự khan hiếm của hàng hoá | c. | Sự hao phí sức lao động của con người | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=395 | Triết học Mác-Lênin ra đời một phần là kết quả kế thừa trực tiếp từ | a. | Thế giới quan duy vật của Hêghen và phép biện chứng của Phơ Bách | b. | Thế giới quan duy vật của Phơ bách và phép biện chứng của Hê Ghen | c. | Thế giới quan duy vật và phép biện chứng của cả Hêghen và Phơ Bách | d. | Chủ nghĩa duy tâm của Hôn bách và biện chứng pháp của Aristốt | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=396 | Phương pháp luận là lý luận chung về | a. | Phương pháp | b. | Giải pháp | c. | Phương châm | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=397 | Chủ nghĩa duy vật biện chứng xác định tính chất quan hệ giữa hai phạm trù nguyên và kết quả là tính | a. | Sản sinh | b. | Tương tác | c. | Điều kiện | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=398 | Trong chỉ đạo thực tiễn cần căn cứ vào đâu để đề ra chủ trương, phương hướng hành động | a. | Cái tất nhiên, bản chất, nội dung. | b. | Cái ngẫu nhiên, hình thức, hiện tượng | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=399 | Tính chất phong phú, đa dạng trong quan hệ nhân quả thể hiện ở chỗ một kết quả có thể do | a. | Một nguyên nhân sinh ra | b. | Nhiều nguyên nhân khác nhau sinh ra | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=400 | Lượng giá trị của hàng hóa là yếu tố | a. | Cố định | b. | Luôn luôn thay đổi | c. | Tùy thuộc vào nền sản xuất hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=401 | Chân lý có những tính chất gì | a. | Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính hoàn chỉnh | b. | Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính cụ thể | c. | Tính khách quan, tính tuyệt đối, tính tương đối, tính phổ biến | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=402 | Quan hệ giữ vai trò quyết định đối với những quan hệ khác trong quan hệ giữa nguời với người của quá trình sản xuất là | a. | Quan hệ phân phối sản phẩm lao động. | b. | Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất. | c. | Quan hệ tổ chức, quản lý và phân công lao động. | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=403 | Giá cả ruộng đất phụ thuộc các nhân tố nào? | a. | Mức địa tô của đất | b. | Độ màu mỡ của đất | c. | Vị trí của đất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=404 | Theo Mác và Ăng Ghen, vận dụng triết học của hai ông vào thực tế phải | a. | Tùy thuộc vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể | b. | Tùy thuộc vào từng quốc gia khác nhau | c. | Các phương án trả lời đều sai | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=405 | Trong kinh tế chính trị Mác-Lênin, cung là phạm trù kinh tế dùng để chỉ | a. | Mọi hàng hoá có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường | b. | Mọi sản phẩm của lao động | c. | Một số sản phẩm nhất định của thị trường | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=406 | Sản xuất vật chất có vai trò gì đối với xã hội | a. | Quyết định sự tồn tại và phát triển xã hội | b. | Quyết định sự vận động của xã hội | c. | Quyết định tính chất và nội dung của xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=407 | Khẳng định mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng do sự quy định của các lực lượng siêu nhiên là quan điểm của | a. | Chủ nghĩa duy tâm chủ quan | b. | Chủ nghĩa duy tâm khách quan | c. | Chủ nghĩa duy vật siêu hình | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=408 | Mối liên hệ nhân quả có các tính chất cơ bản nào sau đây | a. | Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng. | b. | Tính khách quan, tính phổ biến, kế thừa. | c. | Tính khách quan, tính phổ biến, tính tất yếu. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=409 | Lực lượng sản xuất là khái niệm dùng để chỉ | a. | Quan hệ giữa con người với tự nhiên trong quá trình sản xuất | b. | Quan hệ giữa người với xã hội trong quá trình sản xuất | c. | Quan hệ giữa người sản xuất trong quá trình sản xuất | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=410 | Các yếu tố dưới đây, yếu tố nào không thuộc tư bản bất biến? | a. | Máy móc, thiết bị, nhà xưởng | b. | Kết cấu hạ tầng sản xuất | c. | Sức lao động | ANSWER: | | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=411 | Lao động cụ thể là khái niệm dùng để chỉ | a. | Tạo ra giá trị sử dụng của hàng hóa | b. | Tạo ra giá trị trao đổi của hàng hóa | c. | Tạo ra giá trị của hàng hóa | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=412 | Tiền tệ ra đời là do nhu cầu nào sau đây | a. | Phát triển sản xuất hàng hóa | b. | Phát triển việc trao đổi và mua bán hàng hóa | c. | Lưu thông hàng hóa | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=413 | “Kết quả” là phạm trù triết học dùng để chỉ | a. | Những thay đổi do nguyên nhân gây ra | b. | Những thuộc tính do nguyên nhân gây ra | c. | Những vấn đề do nguyên nhân gây ra | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=414 | Hàng hóa sức lao động có mấy thuộc tính | a. | Ba thuộc tính | b. | Một thuộc tính | c. | Hai thuộc tính | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=415 | Không có hình thức nào tồn tại thuần túy không chứa nội dung, và cũng không có nội dung nào lại không tồn tại trong những hình thức xác định. Quan điểm này thể hiện | a. | Vai trò quyết định của nội dung đối với hình thức | b. | Sự tác động trở lại của hình thức đối với nội dung | c. | Sự thống nhất giữa nội dung và hình thức | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | QB bo sung lan 1 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=416 | Sự thay đổi căn bản, toàn diện và triệt để một hình thái kinh tế - xã hội bằng một hình thái kinh tế - xã hội khác được gọi là: | a. | Đột biến cách mạng. | b. | Cách mạng xã hội. | c. | Cải cách xã hội. | d. | Tiến bộ xã hội. | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=417 | Về bản chất Đảng Cộng sản là chính đảng của: | a. | Toàn dân. | b. | Nhân dân lao động | c. | Giai cấp công nhân | d. | Giai cấp công nhân và nhân dân lao động | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=418 | Lực lượng cơ bản và chủ yếu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa là: | a. | Giai cấp tư¬ sản, giai cấp công nhân, giai cấp nông dân | b. | Giai cấp công nhân, giai cấp nông dân, tầng lớp trí thức | c. | Giai cấp nông dân, giai cấp công nhân, tiểu tư sản | d. | Giai cấp công nhân, tầng lớp trí thức, giai cấp nông dân, tiểu tư sản | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=419 | Giai cấp công nhân là giai cấp duy nhất có sứ mệnh lịch sử lãnh đạo quần chúng nhân dân lật đổ CNTB xây dựng CNXH vì: | a. | Là giai cấp nghèo khổ nhất | b. | Có số lượng đông đảo nhất | c. | Có hệ tư tưởng tiên tiến nhất | d. | Do địa vị kinh tế - xã hội | ANSWER: | | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=420 | Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là sự sụp đổ của: | a. | Một mô hình của CNXH không phù hợp | b. | Cả một hệ thống XHCN | c. | Cả một hình thái kinh tế - xã hội | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=421 | Thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội được bắt đầu từ sau: | a. | Cách mạng tháng hai năm 1917 | b. | Sau Cách mạng tháng Mười năm 1917. | c. | Khi Liên Xô thực hiện chính sách kinh tế mới- NEP(1921) | d. | Khi Liên Xô thực hiện thời kỳ quá độ | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=422 | Cách mạng xã hội chủ nghĩa theo nghĩa hẹp là gì? | a. | Cuộc cách mạng về kinh tế | b. | Cuộc cách mạng về chính trị | c. | Cuộc cách mạng về văn hóa | d. | Cuộc cách mạng về tư tưởng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=423 | Giai cấp công nhân là gì? | a. | Giai cấp lãnh đạo trong cách mạng xã hội chủ nghĩa | b. | Động lực trong cách mạng xã hội chủ nghĩa | c. | Lực lượng lực trong cách mạng xã hội chủ nghĩa | d. | Tất cả các phương án trên đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=424 | Mục tiêu trực tiếp của cách mạng xã hội chủ nghĩa là: | a. | Xoá bỏ chế độ tư hữu | b. | Giải phóng con người, giải phóng xã hội | c. | Giành chính quyền về tay giai cấp công nhân | d. | Xoá bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=425 | Nhà nước xã hội chủ nghĩa quản lý mọi mặt của đời sống xã hội bằng cách nào? | a. | Đường lối chính sách. | b. | Hiến pháp, pháp luật. | c. | Tuyên truyền giáo dục. | d. | Tất cả các phương án đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=426 | Hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ra đời từ: | a. | Chiến tranh thế giới lần thứ nhất | b. | Kết thúc chiến tranh thế giới lần thứ nhất | c. | Mở đầu chiến tranh thế giới lần thứ hai | d. | Sau chiến tranh thế giới lần thứ hai | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=427 | Xây dựng xã hội chủ nghĩa tất yếu vì: | a. | Vấn đề Nhà nước là vấn đề cơ bản của tất cả các cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa | b. | Do thực tiễn của thời kì quá độ nên chủ nghĩa xã hội yêu cầu | c. | Do yêu cầu của xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa và công cuộc xay dựng chủ nghĩa xã hội | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=428 | Cách mạng Xã hội chủ nghĩa là: | a. | cuộc cách mạng cuối cùng trong xã hội có sự phân chia giai cấp | b. | cuộc cách mạng thay đổi về chất so với các cuộc cách mạng trong các xã hội có giai cấp trước đó | c. | cuộc cách mạng triệt để nhất trong các xã hội có giai cấp | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=429 | Nguồn gốc của sự hình thành và phân chia giai cấp trong xã hội là do? | a. | Sắc tộc | b. | Tôn giáo | c. | Kinh tế | d. | Chính trị | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=430 | Giai cấp tư sản không thể ngờ được rằng, việc tạo ra giai cấp công nhân là: | a. | Tạo ra của cải vô độ cho mình | b. | Tạo ra lực lượng cách mạng cho mình | c. | Tạo ra bầu bạn cho mình | d. | Tạo ra vũ khí giết chính mình | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=431 | Đặc trưng cơ bản của nhà nước xã hội chủ nghĩa là gì? | a. | Trấn áp các thế lực thù địch | b. | Quản lý kinh tế -văn hóa, xã hội | c. | Tổ chức xây dựng toàn diện một xã hội mới. | d. | Bảo vệ độc lập chủ quyền và an ninh quốc gia | e. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | E | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=432 | Nguyên nhân sâu xa của cách mạng xã hội chủ nghĩa do đâu? | a. | Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản | b. | Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất xã hội hóa cao và quan hệ sản xuất tư nhân tư bản chủ nghĩa. | c. | Mâu thuẫn giữa chế độ xã hội chủ nghĩa và chế độ tư bản chủ nghĩa. | d. | Mâu thuấn giữa các nước đế quốc và các dân tộc thuộc địa, phụ thuộc | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=433 | Trong tuyên ngôn của những người cộng sản C. Mác viết: | a. | Vô sản các nước đoàn kết lại | b. | Các dân tộc đoàn kết lại | c. | Vô sản các nước và các dân tộc bị áp bức đoàn kết lại | d. | Tất cả các phương án đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=434 | Trong tất cả các mâu thuẫn sau, mâu thuẫn nào buộc phải giải quyết bằng một cuộc cách mạng: | a. | Chính trị | b. | Kinh tế | c. | Văn hóa – tư tưởng | d. | Dân tộc hoặc tôn giáo | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=435 | Đảng cộng sản Việt Nam được thành lập là do: | a. | Sự chín muồi của phong trào công nhân trong đấu tranh | b. | Sự chín muồi trong nhận thức về chủ nghĩa Mác – Lê nin | c. | Phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=436 | Một trong những đặc điểm của sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân là: | a. | Thực hiện sự chuyển biến từ chế độ tư hữu này sang một chế độ tư hữu khác | b. | Do thiểu số thực hiện và mưu lợi ích cho thiểu số | c. | Xóa bỏ chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất và xóa bỏ mọi hình thức người bóc lột người. | d. | Lãnh đạo nhân dân lao động đấu tranh xóa bỏ chế độ tư bản chủ nghĩa, xóa bỏ chế độ người bóc lột người | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=437 | Nguyên tắc phân phối cơ bản nhất của chủ nghĩa cộng sản là gì? | a. | Phân phối theo lao động | b. | Phân phối theo tài sản | c. | Phân phối theo nhu cầu. | d. | Phân phối qua các quỹ phúc lợi xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=438 | Cách mạng XHCN là: | a. | Cuộc cách mạng cuối cùng trong xã hội có sự phân chia giai cấp | b. | Cuộc cách mạng thay đổi về chất so với các cuộc cách mạng trong xã hội có giai cấp trước đó | c. | Cuộc cách mạng triệt để nhất trong các xã hội có giai cấp | d. | Tất cả các phương án trên đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=439 | Mục tiêu giai đoạn thứ nhất của cách mạng XHCN là gì? | a. | Giải phóng con người, giải phóng xã hội. | b. | Giành chính quyền về tay giai cấp công nhân và nhân dân lao động. | c. | Xóa bỏ bóc lột đem lại đời sống ấm no cho nhân dân. | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=440 | Giai cấp vô sản là do cuộc cách mạng nào sinh ra? | a. | Cuộc cách mạng công nghiệp | b. | Cuộc đấu tranh của nông dân | c. | Nhận thức của nhân dân | d. | Tất cả các phương án đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chaper 7 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=441 | Vấn đề cơ bản của mọi cuộc cách mạng xã hội là gì? | a. | Tiêu diệt giai cấp thống trị | b. | Xây dựng lực lượng vũ trang | c. | Cải cách chính quyền | d. | Giành chính quyền | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=442 | Các giai đoạn phát triển của hình thái kinh tế cộng sản chủ nghĩa theo quan điểm của Lênin? | a. | Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa xã hội, xã hội cộng sản chủ nghĩa | b. | Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, xã hội cộng sản chủ nghĩa | c. | Chủ nghĩa xã hội, xã hội cộng sản chủ nghĩa | d. | Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa xã hội | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=443 | Thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam trên phạm vi cả nước ta bắt đầu từ sau năm naò ? | a. | Năm 1945 | b. | Năm 1954 | c. | Năm 1956 | d. | Năm 1975 | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=444 | Nội dung cách mạng xã hội chủ nghĩa về tư tưởng văn hóa? | a. | Giải phóng về mặt tinh thần cho người lao động | b. | Bồi dưỡng và phát triển nhân cách con người xã hội chủ nghĩa | c. | Công nhân và quần chúng nhân dân lao động là chủ thể sáng tạo và hưởng thụ giá trị văn hóa, tinh thần của xã hội | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=445 | Nhà nước Xã hội chủ nghĩa là kiểu nhà nước như thế nào? | a. | Thủ tiêu nhà nước Tư sản | b. | Là kiểu nhà nước theo kiểu nửa nhà nước để đi đến xóa bỏ nhà nước | c. | Là nhà nước của nhân dân lao động | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=446 | Nền văn hóa xã hội chủ nghĩa mang tính chất gì? | a. | Đại chúng | b. | Giai cấp | c. | Dân tộc | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=447 | Nội dung cơ bản về liên minh giai cấp trong cách mạng xã hội chủ nghĩa? | a. | Liên minh chính trị | b. | Liên minh kinh tế | c. | Liên minh về văn hóa - xã hội | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=448 | Khái niệm Văn hóa là gì? | a. | Văn hiến | b. | Văn vật | c. | Văn chỉ | d. | Toàn bộ những sáng tạo vật chất và tinh thần của con người | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=449 | Con người trong chủ nghĩa xã hội được phát triển như thế nào? | a. | Con người phát triển toàn diện | b. | Con người được giải phóng khỏi mọi áp bức bóc lột | c. | Thực hiện bình đẳng xã hội | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=450 | Đặc điểm về kinh tế của thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội? | a. | Tồn tại nền kinh tế nhiều thành phần | b. | Nền kinh tế chỉ có một thành phần kinh tế | c. | Nền kinh tế dựa trên chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=451 | Giữa chủ nghĩa Mác - Lênin và hệ tư tưởng tôn giáo khác nhau ở điểm nào? | a. | Về thế giới quan. | b. | Về nhân sinh quan. | c. | Ở con đường mưu cầu hạnh phúc cho nhân dân. | d. | Các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=452 | Quan điểm của Đảng và nhà nước ta về vấn đề tôn giáo được quán triệt như thế nào? | a. | Thủ tiêu tôn giáo | b. | Khuyến khích tôn giáo phát triển | c. | Sống tốt đời, đẹp đạo | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=453 | Đặc điểm về chính trị, văn hóa- xã hội trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội? | a. | Còn tồn tại nhiều giai cấp và tầng lớp khác nhau | b. | Còn tồn tại nhiều loại tư tưởng, văn hóa tinh thần khác nhau | c. | Còn tồn tại các yếu tố văn hóa cũ và mới | d. | Tất cả đáp án trên đều đúng | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=454 | Trong ngôn ngữ Hi Lạp cổ đại, khái niệm dân chủ được hiểu là: | a. | Quyền lực của nhân dân | b. | Nhân dân được quyền tự quyết | c. | Quyền tự do bất khả xâm hại | d. | Mọi quyền hành là của dân | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=455 | Chủ nghĩa xã hội phát triển trở thành một hệ thống trên thế giới ở giai đoạn nào? | a. | Từ 1917 đến 1945 | b. | Từ 1945 đến đầu những năm 80 | c. | Từ những năm 80 đến những năm 90 | d. | Từ những năm 90 đến nay | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=456 | Nguyên tắc cơ bản trong xây dựng khối liên minh giai cấp trong cách mạng xã hội chủ nghĩa? | a. | Phải đảm bảo vai trò lãnh đạo của giai cấp công nhân | b. | Phải đảm bảo nguyên tắc tự nguyện | c. | Kết hợp đúng đắn các lợi ích | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=457 | Trong lịch sử xã hội loài người đã từng xuất hiện các chế độ dân chủ nào sau đây? | a. | Chủ nô, phong kiến, tư sản, vô sản | b. | Chủ nô, tư sản, vô sản. | c. | Cộng xã nguyên thủy,chủ nô, phong kiến, tư sản, vô sản | d. | Chủ nô, phong kiến, tư sản | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=458 | Nguồn gốc cơ bản nào cho sự ra đời của tôn giáo? | a. | Nguyên nhân nhận thức, kinh tế, chính trị- xã hội, văn hóa, tình cảm | b. | Nguyên nhân nhận thức, tự nhiên, tâm lý, chính trị- xã hội, văn hóa | c. | Nguyên nhân nhận thức, kinh tế, tâm lý | d. | Nguyên nhân nhận thức, kinh tế, tâm lý, chính trị- xã hội, văn hóa | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=459 | Nền văn hóa Việt Nam có tính chất gì? | a. | Nền văn hóa tiên tiến | b. | Nền văn hóa đại chúng | c. | Nền văn hóa đậm đà tính dân tộc | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=460 | Dân chủ được xem xét dưới góc độ nào? | a. | Phạm trù chính trị. | b. | Phạm trù văn hóa. | c. | Phạm trù lịch sử. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=461 | Đặc trưng của nền văn hóa XHCN là gì? | a. | Tính nhân văn | b. | Tính nhân dân rộng rãi và tính dân tộc sâu sắc | c. | Tính nhân loại | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=462 | Hiện nay Đảng và nhân dân Việt Nam đang xây dựng nhà nước theo kiểu nào? | a. | Pháp trị | b. | Pháp quyền XHCN | c. | Đức trị | d. | Tất cả các phương án tên | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=463 | Dân tộc được hiểu là gì? | a. | Những người cùng chung sống trên một vùng đất | b. | Cùng một hình thức sinh hoạt kinh tế | c. | Cùng có truyền thống văn hóa | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=464 | Chủ nghĩa Mác- Lênin quan niện dân chủ là : | a. | Dân chủ là sản phẩm sự tiến hóa của lịch sử, là nhu cầu của con người; quyền lực thuộc về dân | b. | Dân chủ với tư cách là một phạm trù chính trị gắn với Nhà nước, giai cấp được hiểu là quyền lực thuộc về giai cấp thống trị. | c. | Dân chủ là một hệ thống chính trị, phản ánh trình độ phát triển của cá nhân và cộng đồng xã hội trong quá trình giải phóng xã hội. | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=465 | Dân tộc được hiểu là gì? | a. | Những người cùng chung sống trên một vùng đất | b. | Cùng một hình thức sinh hoạt kinh tế | c. | Cùng có truyền thống văn hóa | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter8 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=466 | CNXH hiện thực lần đầu tiên xuất hiện vào năm nào? | a. | 1871 | b. | 1917 | c. | 1945 | d. | 1949 | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=467 | CNXH bắt đầu rơi vào tình trạng trì trệ, khủng hoảng trong giai đoạn nào? | a. | Từ 1917 đến 1945 | b. | Từ 1945 đến đầu những năm 70 | c. | Từ những năm 70 đến cuối những năm 80 | d. | Từ đầu những năm 90 đến nay | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=468 | Về bản chất của nhà nước CHXHCN Việt Nam được ghi trong điều nào của Hiến Pháp 1992? | a. | Điều 1 | b. | Điều 2 | c. | Điều 3 | d. | Điều 4 | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=469 | Sự sụp đổ của chế độ XHCN ở Liên Xô và Đông Âu làm cho: | a. | Tính chất và nội dung của thời đại ngày nay thay đổi | b. | Tính chất và nội dung của thời đại ngày nay không thay đổi | c. | Mâu thuẫn của thời đại thay đổi | d. | Xu hướng của thời đại thay đổi | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=470 | Sự sụp đô của Liên Xô và Đông Âu được đánh dấu từ mốc lịch sử nào? | a. | 1988 | b. | 1989 | c. | 1990 | d. | 1991 | ANSWER: | D | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=471 | Hình thức đầu tiên của chuyên chính vô sản là gì? | a. | Công xã Pari. | b. | Nhà nước Xô Viết. | c. | Nhà nước dân chủ nhân dân. | d. | Nhà nước XHCN | ANSWER: | A | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=472 | Có mấy hình thức quá độ lên chủ nghĩa xã hội? | a. | Một | b. | Hai | c. | Ba | d. | Bốn | ANSWER: | B | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=473 | CNXH ở Liên Xô và Đông Âu sụp đổ là do những nguyên nhân nào? | a. | Bên trong | b. | Bên ngoài | c. | Chủ quan | d. | Tất cả các phương án trả lời đều đúng | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=474 | Liên Xô và Đông Âu đã có thời gian từng được gọi là: | a. | Pháo đài bất khả chiến bại | b. | Chiếc cối xay thịt | c. | Thành trì Xã hội chủ nghĩa | d. | Tất cả các phương án trên | ANSWER: | C | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

QN=475 | Cuộc cải tổ của Liên Xô bắt đầu từ năm nào? | a. | 1945 | b. | 1986 | c. | 1988 | d. | 1989 | e. | Không có phương án trả lời nào đúng | ANSWER: | E | MARK: | 2 | UNIT: | Chapter9 | MIX CHOICES: | Yes |

READING QUESTIONS:
FILL BLANK QUESTIONS:
MATCH QUESTIONS:…...

Similar Documents